handhold

/'hændhould/
Học thuật
Thân thiện
handhold

A child grips the handhold on the bus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ để bám, chỗ để vịn: Một điểm hoặc một vật người ta có thể dùng tay để nắm, bám hoặc vịn vào, đặc biệt để hỗ trợ hoặc giữ thăng bằng khi leo trèo, di chuyển trên địa hình khó khăn, hoặc trong các tình huống cần sự ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rock climber searched for a secure handhold on the cliff face. (Người leo núi tìm kiếm một chỗ bám vững chắc trên vách đá.)
    • The staircase was steep, so a sturdy railing provided a necessary handhold. (Cầu thang rất dốc, nên một thanh vịn chắc chắn đã cung cấp một chỗ vịn cần thiết.)
    • In the dark, he felt along the wall for a handhold to steady himself. (Trong bóng tối, anh ta sờ dọc theo bức tường để tìm một chỗ bám giúp giữ thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ sự hỗ trợ, nguồn lực hoặc điểm tựa tinh thần giúp ai đó vượt qua khó khăn.
    • Her friend's encouragement was the handhold she needed to get through the tough time. (Sự động viên của bạn ấy chính chỗ dựa cần để vượt qua thời điểm khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Handrail (n): Tay vịn, lan can (thường một thanh dài để vịn tay).
  • Grip (n): Chỗ cầm, sự nắm chặt.
  • Hold (n): Chỗ bám, sự giữ chặt.
Từ đồng nghĩa
  • Grip: Chỗ cầm, sự nắm chặt.
  • Hold: Chỗ bám.
  • Support: Chỗ đỡ, sự hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "handhold" một cách trực tiếp.)

handhold

A child grips the handhold on the bus.

danh từ
  1. cái để bíu tay (khi trèo lên...)