handie-talkie
/'hændi'tɔ:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy thu phát cầm tay: Một thiết bị liên lạc vô tuyến di động, nhỏ gọn, có thể cầm và sử dụng bằng một tay để liên lạc hai chiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The security guard used his handie-talkie to report the incident. (Nhân viên bảo vệ đã sử dụng máy thu phát cầm tay của anh ấy để báo cáo sự việc.)
- Please keep your handie-talkie on channel three during the operation. (Vui lòng giữ máy thu phát cầm tay của bạn ở kênh ba trong suốt chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the handie-talkie": đang sử dụng máy thu phát cầm tay để liên lạc.
- The team leader is on the handie-talkie with headquarters. (Trưởng nhóm đang liên lạc với trụ sở chính qua máy thu phát cầm tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Walkie-talkie (n): máy bộ đàm (thường có kích thước lớn hơn một chút, có thể mang theo người).
- Walkie-talkies are commonly used in construction sites. (Máy bộ đàm thường được sử dụng ở các công trường xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Two-way radio: máy vô tuyến hai chiều.
- Portable transceiver: máy thu phát di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "handie-talkie")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "handie-talkie")
danh từ
- (raddiô) máy thu phát cầm tay