handle-bar
/'hændlbɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tay lái, ghi đông: Bộ phận của xe đạp, xe máy hoặc một số phương tiện khác mà người điều khiển dùng tay nắm để lái và giữ thăng bằng.
- Bộ râu ghi đông: (thông tục) Kiểu râu dài, hai đầu xoăn lên, trông giống hình dạng của tay lái xe đạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He gripped the handle-bar tightly as he rode down the hill. (Anh ấy nắm chặt ghi đông khi đạp xe xuống đồi.)
- The old man was famous for his impressive handle-bar mustache. (Ông lão nổi tiếng với bộ râu ghi đông ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "handle-bar mustache": bộ râu ghi đông (một kiểu râu đặc trưng).
- Many gentlemen in the 19th century sported a handle-bar mustache. (Nhiều quý ông ở thế kỷ 19 để râu ghi đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Handlebar (n): Cách viết khác (viết liền) của "handle-bar".
- Handlebars (n, số nhiều): Dạng số nhiều, thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống tay lái có hai bên.
Từ đồng nghĩa
- Steering bar: Thanh lái.
- Grip: Tay cầm, tay nắm (trong ngữ cảnh chung).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "handle-bar".
danh từ
- tay lái, ghi đông (xe đạp)
- (thông tục) bộ râu ghi đông