handline
/'hændlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây câu không có cần: Một loại dây câu cá đơn giản, được thao tác và quản lý chủ yếu bằng tay mà không sử dụng cần câu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old fisherman preferred using a simple handline from the pier. (Người ngư dân già thích dùng một sợi dây câu đơn giản từ bến tàu.)
- He caught a large fish with just a hook and a handline. (Anh ấy bắt được một con cá lớn chỉ bằng một cái lưỡi câu và một sợi dây câu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fish with a handline": câu cá bằng dây câu tay.
- It's a traditional method to fish with a handline in these coastal villages. (Câu cá bằng dây câu tay là một phương pháp truyền thống ở những ngôi làng ven biển này.)
Biến thể và từ gần giống
- Handlining (danh động từ): hành động hoặc kỹ thuật câu cá bằng dây câu tay.
- Handlining is an effective technique for certain deep-sea fish. (Câu bằng dây tay là một kỹ thuật hiệu quả cho một số loài cá biển sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Hand line: dây câu tay (cách viết khác).
- Fishing line: dây câu (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'handline')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'handline')
danh từ
- dây câu không có cần (câu bằng dây)