handloom

handloom

A weaver works at a handloom in a bright studio.

Định nghĩa

Danh từ: - Khung dệt bằng tay: "handloom" một loại khung dệt vải được vận hành hoàn toàn bằng sức người, không sử dụng điện hay máy móc.

dụ sử dụng
  • (Làng này nổi tiếng với các sản phẩm khung dệt bằng tay.)
  • ( ấy đã học dệt trên một khung dệt bằng tay truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handloom industry": ngành công nghiệp dệt tay.
    • The handloom industry provides employment for many rural women. (Ngành công nghiệp dệt tay cung cấp việc làm cho nhiều phụ nữ nông thôn.)
  • "handloom weaving": nghề dệt bằng tay.
    • Handloom weaving is a skill passed down through generations. (Nghề dệt bằng tay một kỹ năng được truyền qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Handwoven (adj): được dệt bằng tay.
    • The handwoven scarf is very soft. (Chiếc khăn dệt bằng tay rất mềm.)
  • Loom (n): khung dệt (nói chung, có thể bằng tay hoặc máy).
Từ đồng nghĩa
  • Manual loom: khung dệt thủ công (nhấn mạnh vào việc vận hành bằng tay).
  • Traditional loom: khung dệt truyền thống (thường dùng trong bối cảnh văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weave by hand: dệt bằng tay.
    • Artisans weave beautiful patterns by hand on a handloom. (Các nghệ nhân dệt những hoa văn đẹp bằng tay trên khung dệt thủ công.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "handloom", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: (một khung dệt của truyền thống) — ẩn dụ cho việc gìn giữ nghề thủ công.

Từ chứa "handloom"

Từ có nhắc đến "handloom"