handoff

handoff

The quarterback executes a clean handoff to the running back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyển giao, bàn giao (đặc biệt trong thể thao hoặc công việc): "handoff" chỉ hành động trao một vật (như bóng) hoặc trách nhiệm từ người này sang người khác. Trong bóng bầu dục Mỹ, đây một pha bóng một cầu thủ chuyền bóng cho đồng đội bằng tay.
    • Quá trình bàn giao (trong kinh doanh hoặc kỹ thuật): "handoff" cũng được dùng để chỉ việc chuyển giao nhiệm vụ, dự án hoặc thông tin giữa các cá nhân hoặc bộ phận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quarterback made a quick handoff to the running back. (Tiền vệ đã thực hiện một pha chuyền bóng nhanh cho hậu vệ chạy.)
    • A smooth handoff between the night and day shifts is crucial for patient safety. (Việc bàn giao suôn sẻ giữa ca đêm ca ngày rất quan trọng cho sự an toàn của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to complete a handoff": hoàn tất việc chuyển giao.

    • The team completed a successful handoff of the project to the new manager. (Nhóm đã hoàn tất việc bàn giao dự án thành công cho người quản lý mới.)
  • "handoff process": quy trình bàn giao.

    • We need to improve our handoff process to avoid miscommunication. (Chúng ta cần cải thiện quy trình bàn giao để tránh hiểu lầm.)
  • "digital handoff": chuyển giao kỹ thuật số (trong mạng viễn thông, khi thiết bị chuyển từ trạm phát này sang trạm khác).

    • The phone experienced a seamless digital handoff between cell towers. (Điện thoại đã trải qua quá trình chuyển giao kỹ thuật số liền mạch giữa các trạm phát sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Handoff (danh từ, không thay đổi dạng): không biến thể chính thức, nhưng có thể viết "hand-off" trong một số ngữ cảnh.
  • Hand over (động từ): giao lại, trao lại (hành động tương tự nhưng dạng động từ).
    • The manager will hand over the files to the assistant. (Người quản lý sẽ giao lại các tập tin cho trợ lý.)
  • Handover (danh từ): sự bàn giao (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
    • The handover of power was peaceful. (Sự bàn giao quyền lực diễn ra hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Transfer: chuyển giao, chuyển nhượng.
  • Pass-off: chuyển giao (thường dùng trong thể thao hoặc công việc).
  • Transition: sự chuyển đổi (nhấn mạnh vào quá trình thay đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hand off: trao, chuyển giao (động từ).
    • Please hand off the report to the next team. (Vui lòng chuyển giao báo cáo cho đội tiếp theo.)
  • Pass on: chuyển tiếp (thông tin hoặc vật phẩm).
    • He passed on the message to his colleague. (Anh ấy đã chuyển tiếp tin nhắn cho đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • To hand off the baton: trao lại chiếc dùi cui (ám chỉ việc chuyển giao trách nhiệm trong một cuộc chạy tiếp sức hoặc dự án).
    • After ten years as CEO, she handed off the baton to her successor. (Sau mười năm làm CEO, ấy đã trao lại chiếc dùi cui cho người kế nhiệm.)

Từ gần giống