honey-dew

/'hʌnidju:/
Học thuật
Thân thiện
honey-dew

A bee collects honey-dew from a leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch ngọt (do sâu bọ tiết ra): Chất dịch ngọt, thường dạng lỏng dính, được tiết ra bởi một số loài côn trùng như rệp vừng khi chúng hút nhựa cây.
    • Chất ngọt thơm dịu: Chỉ chung các chất vị ngọt thanh mùi thơm nhẹ.
    • Thuốc lá tẩm mật: Một loại thuốc lá đã được xử lý hoặc tẩm ướp bằng mật ong hoặc chất tạo ngọt để hương vị đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leaves were sticky with honey-dew from the aphids. (Những chiếc bị dính dịch ngọt từ con rệp.)
    • This tobacco has a subtle honey-dew flavor. (Loại thuốc lá này hương vị mật ngọt thanh nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Honey-dew melon": Một loại dưa lưới vỏ màu xanh nhạt ruột màu xanh lục nhạt, ngọt thanh. (Lưu ý: Đây một từ ghép, được liệt kê riêngphần Biến thể).
    • For breakfast, she had some chilled honey-dew melon. (Cho bữa sáng, ấy đã ăn một ít dưa lưới honey-dew ướp lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeydew (một cách viết khác): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa.
  • Honey-dew melon (danh từ): Dưa lưới honey-dew, một loại trái cây phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Nectar (nectar): Mật hoa, thường ngọt.
  • Sweet secretion (dịch tiết ngọt): Cụm từ mô tả cho nghĩa "dịch ngọt do sâu bọ tiết ra".
honey-dew

A bee collects honey-dew from a leaf.

danh từ
  1. dịch ngọt (do sâu bọ tiết ra)
  2. chất ngọt thơm dịu
  3. thuốc lá tẩm mật