honey-dew
/'hʌnidju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch ngọt (do sâu bọ tiết ra): Chất dịch ngọt, thường có dạng lỏng và dính, được tiết ra bởi một số loài côn trùng như rệp vừng khi chúng hút nhựa cây.
- Chất ngọt thơm dịu: Chỉ chung các chất có vị ngọt thanh và mùi thơm nhẹ.
- Thuốc lá tẩm mật: Một loại thuốc lá đã được xử lý hoặc tẩm ướp bằng mật ong hoặc chất tạo ngọt để có hương vị đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The leaves were sticky with honey-dew from the aphids. (Những chiếc lá bị dính vì dịch ngọt từ con rệp.)
- This tobacco has a subtle honey-dew flavor. (Loại thuốc lá này có hương vị mật ngọt thanh nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Honey-dew melon": Một loại dưa lưới có vỏ màu xanh nhạt và ruột màu xanh lục nhạt, ngọt thanh. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở phần Biến thể).
- For breakfast, she had some chilled honey-dew melon. (Cho bữa sáng, cô ấy đã ăn một ít dưa lưới honey-dew ướp lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Honeydew (một cách viết khác): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa.
- Honey-dew melon (danh từ): Dưa lưới honey-dew, một loại trái cây phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Nectar (nectar): Mật hoa, thường ngọt.
- Sweet secretion (dịch tiết ngọt): Cụm từ mô tả cho nghĩa "dịch ngọt do sâu bọ tiết ra".
danh từ
- dịch ngọt (do sâu bọ tiết ra)
- chất ngọt thơm dịu
- thuốc lá tẩm mật