handsaw

/'hændsɔ:/
Học thuật
Thân thiện
handsaw

A carpenter uses a handsaw to cut a wooden plank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cưa tay: Một loại dụng cụ cầm tay dùng để cắt gỗ hoặc các vật liệu tương tự, một lưỡi cưa kim loại dài với các răng cưa một tay cầm bằng gỗ, được vận hành hoàn toàn bằng sức người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a handsaw to cut the wooden plank. (Anh ấy đã dùng một cái cưa tay để cắt tấm ván gỗ.)
    • A traditional handsaw is an essential tool in a carpenter's toolbox. (Một cái cưa tay truyền thống một công cụ thiết yếu trong hộp đồ nghề của thợ mộc.)
    • Before electric saws were invented, the handsaw was the primary tool for cutting lumber. (Trước khi cưa điện được phát minh, cưa tay công cụ chính để cắt gỗ xẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be as different as a hawk from a handsaw": Một biến thể ít phổ biến hơn của thành ngữ "to be as different as chalk from cheese" (khác nhau một trời một vực). Thành ngữ này nguồn gốc từ vở kịch của Shakespeare, nơi Hamlet nói "I am but mad north-north-west. When the wind is southerly, I know a hawk from a handsaw." (Tôi chỉ điên khi gió tây bắc. Khi gió nam thổi, tôi biết phân biệt chim ưng với cưa tay.) Ngày nay, thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa hai thứ.
    • Their management styles are as different as a hawk from a handsaw. (Phong cách quản lý của họ khác nhau một trời một vực.)
Biến thể từ liên quan
  • Backsaw (n): Cưa lưng (một loại cưa tay lưỡi cứng mỏng, thường dùng để cắt chính xác, làm mộc).
  • Hacksaw (n): Cưa sắt (một loại cưa tay khung chữ U, dùng chủ yếu để cắt kim loại).
  • Coping saw (n): Cưa cong (một loại cưa tay lưỡi mảnh, dùng để cắt các đường cong hoặc hoa văn phức tạp trên gỗ).
  • Crosscut saw (n): Cưa ngang (cưa tay được thiết kế đặc biệt để cắt ngang thớ gỗ).
  • Ripsaw (n): Cưa dọc (cưa tay được thiết kế đặc biệt để cắt dọc theo thớ gỗ).
Từ đồng nghĩa
  • Manual saw: Cưa tay (cách gọi nhấn mạnh việc vận hành bằng tay).
  • Panel saw: Cưa tấm (một loại cưa tay cỡ trung, thường dùng để cắt các tấm ván lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "handsaw")

Thành ngữ liên quan
  • To know a hawk from a handsaw: khả năng phân biệt rõ ràng, sự phán đoán tốt không bị nhầm lẫn. (Xem giải thích chi tiếtmục Các cách sử dụng nâng cao).
    • In this complex market, you need to know a hawk from a handsaw to succeed. (Trong thị trường phức tạp này, bạn cần khả năng phân biệt rõ ràng để thành công.)
handsaw

A carpenter uses a handsaw to cut a wooden plank.

danh từ
  1. cưa tay

Từ chứa "handsaw"