handsewn

Học thuật
Thân thiện
handsewn

The tailor carefully attached the handsewn lace to the collar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được may, khâu bằng tay: Mô tả một vật (thường quần áo, giày dép, hoặc các sản phẩm bằng da, vải) được tạo ra bằng cách khâu thủ công với kim chỉ, thay vì sử dụng máy may. Điều này thường thể hiện sự tinh xảo, chất lượng cao hoặc phương pháp thủ công truyền thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artisan showed me a pair of handsewn leather boots. (Người thợ thủ công cho tôi xem một đôi bốt da được khâu bằng tay.)
    • This handsewn embroidery on the dress is incredibly detailed. (Đường thêu được may thủ công trên chiếc váy nàycùng tinh xảo.)
    • The difference between a machine-stitched and a handsewn seam is quite noticeable. (Sự khác biệt giữa đường may bằng máy đường may bằng tay khá rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handsewn and handcrafted": được may thủ công chế tác thủ công. Cụm từ này nhấn mạnh toàn bộ quy trình sản xuất đều do bàn tay con người thực hiện, không sự can thiệp của máy móc công nghiệp.
    • Each bag is handsewn and handcrafted using traditional techniques. (Mỗi chiếc túi đều được may thủ công chế tác thủ công bằng các kỹ thuật truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand-stitched (adj): được khâu/ may bằng tay. Đây từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "handsewn".
    • The hand-stitched details add great value to the product. (Những chi tiết được khâu tay làm tăng thêm giá trị cho sản phẩm.)
  • Handmade (adj): được làm thủ công. Nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các công đoạn làm bằng tay, không chỉ riêng việc may khâu.
  • Machine-sewn (adj): được may bằng máy. Đây từ trái nghĩa trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Hand-stitched: được khâu bằng tay.
  • Handmade: thủ công, làm bằng tay (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Machine-sewn: được may bằng máy.
  • Machine-stitched: được khâu bằng máy.
handsewn

The tailor carefully attached the handsewn lace to the collar.

Adjective
  1. được may, khâu bằng tay chứ không phải bằng máy

Từ tương tự