handspike

/'hændspaik/
Học thuật
Thân thiện
handspike

The sailor uses a handspike to pry open the heavy wooden crate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đòn, cây chống: Một thanh kim loại hoặc gỗ dài, thường được sử dụng như một đòn bẩy, đặc biệt trên tàu thủy để điều khiển súng lớn hoặc các thiết bị nặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors used a heavy handspike to lever the cannon into position. (Các thủy thủ đã dùng một cây đòn nặng để bẩy khẩu đại bác vào vị trí.)
    • A handspike is an essential tool for moving heavy equipment on the ship's deck. (Một cây đòn công cụ thiết yếu để di chuyển thiết bị nặng trên boong tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to heave with a handspike": dùng sức bẩy bằng cây đòn.
    • They had to heave the cargo with a handspike because the winch was broken. (Họ phải dùng sức bẩy kiện hàng bằng cây đòn tời bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lever (n): đòn bẩy (từ tổng quát hơn).

    • A crowbar is a type of lever. (Một cái xà beng một loại đòn bẩy.)
  • Crowbar (n): xà beng, thanh sắt dùng để bẩy.

  • Pry bar (n): thanh nạy, công cụ tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Lever: đòn bẩy.
  • Pry bar: thanh nạy.
  • Jimmy (trong một số ngữ cảnh): thanh nạy ngắn.
Lưu ý
  • "Handspike" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải lịch sử hoặc khi mô tả các công việc nặng nhọc cần đòn bẩy. Trong tiếng Việt, thường được dịch "cây đòn" trong các tài liệu kỹ thuật hoặc lịch sử.
handspike

The sailor uses a handspike to pry open the heavy wooden crate.

danh từ
  1. (hàng hải) cây đòn (để điều khiển súng lớn, để điều khiển trên tàu)