handspring
/'hændspriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động tác nhào lộn tung người qua tay: Một kỹ thuật nhào lộn trong đó một người từ tư thế đứng, dùng tay làm trụ để đẩy cả người lộn một vòng hoàn chỉnh trong không trung và tiếp đất trở lại bằng chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gymnast performed a perfect handspring during her floor routine. (Vận động viên thể dục đã thực hiện một động tác nhào lộn tung người qua tay hoàn hảo trong phần biểu diễn trên thảm của cô ấy.)
- Learning a handspring requires a lot of practice and upper body strength. (Học một động tác handspring đòi hỏi rất nhiều luyện tập và sức mạnh phần thân trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn/do a handspring": thực hiện một động tác handspring.
- He was so excited about the news that he felt like turning a handspring. (Anh ấy vui mừng về tin tức đến mức cảm thấy muốn nhảy cẫng lên vì sung sướng.)
- "front handspring": Động tác nhào lộn tiến về phía trước qua tay.
- "back handspring": Động tác nhào lộn lùi về phía sau qua tay.
Biến thể và từ gần giống
- Cartwheel (n): Động tác xe đạp chổng ngược, xoay người sang bên với tay và chân làm trụ, khác với handspring là lộn vòng về phía trước hoặc sau.
- Flip (n): Động tác lộn nhào nói chung, có thể không dùng tay làm trụ.
- Round-off (n): Động tác xoay người sang bên kết thúc bằng việc hai chân chạm đất cùng lúc, thường là bước đà để thực hiện back handspring.
Từ đồng nghĩa
- Acrobatic flip: Cú nhào lộn thể dục. (Từ đồng nghĩa mô tả chung)
- Tumbling move: Động tác nhào lộn. (Từ đồng nghĩa mô tả chung)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "handspring".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "handspring".
danh từ
- sự nhào lộn tung người
- to turn handspringsnhào lộn tung người; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhảy cẫng lên vì sung sướng