handstamp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con dấu tay, con dấu cao su: Một loại con dấu thường được làm bằng cao su, có bề mặt khắc hình hoặc chữ, dùng để đóng dấu thủ công lên giấy tờ hoặc vật thể khác.
- Dấu mộc, tem thủ công: Vật dụng dùng để in một dấu hiệu, biểu tượng hoặc thông tin cụ thể bằng tay.
Động từ:
- Đóng dấu (bằng tay), dán tem (thủ công): Hành động sử dụng con dấu tay để in một dấu hiệu lên bề mặt nào đó, thường để biểu thị sự chấp thuận, xác nhận hoặc phân loại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The librarian used a handstamp to mark the due date on the book. (Người thủ thư đã dùng một con dấu tay để đánh dấu ngày hết hạn lên cuốn sách.)
- We need a custom handstamp with our company logo. (Chúng tôi cần một con dấu tay tùy chỉnh có logo công ty.)
Động từ:
- Please handstamp all approved documents before filing. (Vui lòng đóng dấu tay lên tất cả tài liệu đã được phê duyệt trước khi lưu trữ.)
- The customs officer handstamped my passport. (Nhân viên hải quan đã đóng dấu tay vào hộ chiếu của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply a handstamp": áp dụng/đóng một con dấu tay.
- The procedure requires you to apply a handstamp on the first page. (Thủ tục yêu cầu bạn phải đóng một con dấu tay lên trang đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Rubber stamp (n): con dấu cao su (một loại phổ biến).
- Stamp (n/ v): con dấu nói chung / đóng dấu.
- Seal (n): con dấu (thường mang tính trang trọng, pháp lý hơn).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Rubber stamp, manual stamp.
- Động từ: To stamp, to imprint.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc thù phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không liên quan đến thành ngữ phổ biến.)
Noun
- tem làm bằng tay
Verb
- dán tem vào tệp