handy-dandy
/hændi'dændi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi đoán vật: "handy-dandy" là một trò chơi trẻ em, trong đó một người giấu một vật nhỏ (như viên sỏi) trong một trong hai tay nắm chặt và người chơi khác phải đoán xem vật đó nằm trong tay nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children played a game of handy-dandy to decide who would go first. (Bọn trẻ chơi một ván "handy-dandy" để quyết định ai sẽ đi trước.)
- "Handy-dandy, which hand is the candy?" is a common chant for the game. ("Handy-dandy, kẹo nằm trong tay nào?" là câu nói vần phổ biến cho trò chơi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play handy-dandy": chơi trò chơi đoán vật trong tay.
- Let's play handy-dandy for the last piece of cake. (Hãy chơi "handy-dandy" để giành miếng bánh cuối cùng nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Guessing game (n): trò chơi đoán.
- This riddle is like a guessing game. (Câu đố này giống như một trò chơi đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Hand game: trò chơi dùng tay (một thuật ngữ chung hơn).
- Which hand?: tay nào? (cách gọi đơn giản cho trò chơi tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "handy-dandy". Từ này chủ yếu được dùng để gọi tên một trò chơi cụ thể.
danh từ
- trò chơi đó xem tay nào cầm một cái gì