hang-up
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối bận tâm, ám ảnh về tâm lý: "hang-up" chỉ một nỗi lo lắng, e ngại hoặc sự ám ảnh cảm xúc mà một người mang trong lòng, thường gây cản trở cho hành vi hoặc suy nghĩ của họ.
- Trở ngại bất ngờ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "hang-up" cũng có thể chỉ một vấn đề hoặc khó khăn ngoài dự kiến làm gián đoạn kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một mối ám ảnh về việc nói trước đám đông.)
- (Nỗi ám ảnh về cân nặng của anh ấy ngăn anh ấy đi biển.)
- (Dự án gặp một trở ngại bất ngờ khi nguồn tài trợ bị trì hoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a hang-up about something": có một mối bận tâm hoặc ám ảnh về điều gì đó.
- He has a hang-up about being late for meetings. (Anh ấy có nỗi ám ảnh về việc đến muộn các cuộc họp.)
- "to overcome a hang-up": vượt qua một nỗi ám ảnh.
- Therapy helped her overcome her hang-ups about failure. (Liệu pháp đã giúp cô ấy vượt qua những nỗi ám ảnh về thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Hang-up (danh từ) thường được viết có dấu gạch nối. Không có biến thể động từ hoặc tính từ trực tiếp.
- Hang-ups (danh từ số nhiều): nhiều mối bận tâm.
- Everyone has their own hang-ups. (Mỗi người đều có những nỗi ám ảnh riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Obsession: nỗi ám ảnh, sự day dứt.
- Inhibition: sự ức chế, sự ngăn cản tâm lý.
- Complex: mặc cảm (ví dụ: inferiority complex – mặc cảm tự ti).
- Obstacle: trở ngại (dùng trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hang up (động từ): cúp máy (điện thoại) hoặc treo lên.
- She hung up the phone without saying goodbye. (Cô ấy cúp máy mà không nói lời tạm biệt.)
- Lưu ý: "hang up" (động từ) khác với "hang-up" (danh từ) về nghĩa và cách viết.
Thành ngữ liên quan
- Get hung up on something: bị ám ảnh hoặc quá chú tâm vào một vấn đề.
- Don't get hung up on small details. (Đừng quá bận tâm vào những chi tiết nhỏ.)
- Let go of your hang-ups: buông bỏ những nỗi ám ảnh của bạn.
- She learned to let go of her hang-ups and enjoy life. (Cô ấy học cách buông bỏ những nỗi ám ảnh và tận hưởng cuộc sống.)