hang-up

hang-up

She encountered a hang-up when her computer crashed before the presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối bận tâm, ám ảnh về tâm lý: "hang-up" chỉ một nỗi lo lắng, e ngại hoặc sự ám ảnh cảm xúc một người mang trong lòng, thường gây cản trở cho hành vi hoặc suy nghĩ của họ.
    • Trở ngại bất ngờ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "hang-up" cũng có thể chỉ một vấn đề hoặc khó khăn ngoài dự kiến làm gián đoạn kế hoạch.
dụ sử dụng
  • ( ấy một mối ám ảnh về việc nói trước đám đông.)
  • (Nỗi ám ảnh về cân nặng của anh ấy ngăn anh ấy đi biển.)
  • (Dự án gặp một trở ngại bất ngờ khi nguồn tài trợ bị trì hoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hang-up about something": một mối bận tâm hoặc ám ảnh về điều đó.
    • He has a hang-up about being late for meetings. (Anh ấy nỗi ám ảnh về việc đến muộn các cuộc họp.)
  • "to overcome a hang-up": vượt qua một nỗi ám ảnh.
    • Therapy helped her overcome her hang-ups about failure. (Liệu pháp đã giúp ấy vượt qua những nỗi ám ảnh về thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hang-up (danh từ) thường được viết dấu gạch nối. Không biến thể động từ hoặc tính từ trực tiếp.
  • Hang-ups (danh từ số nhiều): nhiều mối bận tâm.
    • Everyone has their own hang-ups. (Mỗi người đều những nỗi ám ảnh riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsession: nỗi ám ảnh, sự day dứt.
  • Inhibition: sự ức chế, sự ngăn cản tâm lý.
  • Complex: mặc cảm ( dụ: inferiority complexmặc cảm tự ti).
  • Obstacle: trở ngại (dùng trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang up (động từ): cúp máy (điện thoại) hoặc treo lên.
    • She hung up the phone without saying goodbye. ( ấy cúp máy không nói lời tạm biệt.)
    • Lưu ý: "hang up" (động từ) khác với "hang-up" (danh từ) về nghĩa cách viết.
Thành ngữ liên quan
  • Get hung up on something: bị ám ảnh hoặc quá chú tâm vào một vấn đề.
    • Don't get hung up on small details. (Đừng quá bận tâm vào những chi tiết nhỏ.)
  • Let go of your hang-ups: buông bỏ những nỗi ám ảnh của bạn.
    • She learned to let go of her hang-ups and enjoy life. ( ấy học cách buông bỏ những nỗi ám ảnh tận hưởng cuộc sống.)

Từ gần giống