honey-cup
/'hʌnikʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đĩa mật (trong hoa): Một bộ phận của hoa, thường là một phần mở rộng hoặc biến đổi của đế hoa, có chứa mật hoa để thu hút côn trùng thụ phấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bee landed on the honey-cup to collect nectar. (Con ong đậu trên đĩa mật để hút mật.)
- Botanists study the shape of the honey-cup in different flower species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu hình dạng của đĩa mật ở các loài hoa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to seek the honey-cup": (nghĩa bóng) tìm kiếm nguồn ngọt ngào, phần thưởng hấp dẫn.
- Many startups are seeking the honey-cup of venture capital investment. (Nhiều công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm nguồn đầu tư mạo hiểm hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nectary (n): tuyến mật, bộ phận tiết mật hoa. (Đây là thuật ngữ chính xác hơn trong thực vật học).
- Honey gland (n): tuyến mật.
Từ đồng nghĩa
- Nectar guide: chỉ dẫn mật (các vệt màu dẫn côn trùng đến mật).
- Nectary: tuyến mật.
Lưu ý
- Từ "honey-cup" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, "đĩa mật" cũng là một thuật ngữ chuyên môn.
danh từ
- (thực vật học) đĩa mật (trong hoa)