honey-cup

/'hʌnikʌp/
Học thuật
Thân thiện
honey-cup

A bee lands on the honey-cup of a bright yellow flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa mật (trong hoa): Một bộ phận của hoa, thường một phần mở rộng hoặc biến đổi của đế hoa, chứa mật hoa để thu hút côn trùng thụ phấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bee landed on the honey-cup to collect nectar. (Con ong đậu trên đĩa mật để hút mật.)
    • Botanists study the shape of the honey-cup in different flower species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu hình dạng của đĩa mậtcác loài hoa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek the honey-cup": (nghĩa bóng) tìm kiếm nguồn ngọt ngào, phần thưởng hấp dẫn.
    • Many startups are seeking the honey-cup of venture capital investment. (Nhiều công ty khởi nghiệp đang tìm kiếm nguồn đầu mạo hiểm hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nectary (n): tuyến mật, bộ phận tiết mật hoa. (Đây thuật ngữ chính xác hơn trong thực vật học).
  • Honey gland (n): tuyến mật.
Từ đồng nghĩa
  • Nectar guide: chỉ dẫn mật (các vệt màu dẫn côn trùng đến mật).
  • Nectary: tuyến mật.
Lưu ý
  • Từ "honey-cup" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, "đĩa mật" cũng một thuật ngữ chuyên môn.
honey-cup

A bee lands on the honey-cup of a bright yellow flower.

danh từ
  1. (thực vật học) đĩa mật (trong hoa)