hangman
/'hæɳmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đao phủ chuyên hành hình bằng cách treo cổ: Người có nhiệm vụ thi hành án tử hình bằng hình thức treo cổ tử tù.
- Tên của một trò chơi đoán chữ: Một trò chơi giấy bút phổ biến, trong đó người chơi đoán từng chữ cái để cứu một nhân vật ảo khỏi bị "treo cổ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đao phủ):
- The hangman carried out the sentence at dawn. (Đao phủ đã thi hành bản án vào lúc bình minh.)
- In historical times, the hangman was a feared figure. (Trong lịch sử, đao phủ là một nhân vật đáng sợ.)
- Danh từ (nghĩa trò chơi):
- Let's play a game of hangman to pass the time. (Hãy chơi một ván "hangman" để giết thời gian nào.)
- She guessed the word and saved the hangman's victim. (Cô ấy đã đoán đúng từ và cứu được nạn nhân của "hangman".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play hangman": Chơi trò chơi hangman.
- The children played hangman on the blackboard. (Bọn trẻ chơi trò hangman trên bảng đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Executioner (n): Đao phủ (từ chung, không chỉ riêng hình thức treo cổ).
- Gallows (n): Giá treo cổ.
- Noose (n): Thòng lọng, dây thắt cổ.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đao phủ: Executioner.
- Nghĩa trò chơi: (Không có từ đồng nghĩa phổ biến, thường được gọi đúng tên "hangman").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "hangman").
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "hangman").
danh từ
- người treo cổ (những kẻ phạm tội)