hangover

hangover

A few hangovers from the 19th century remain in the city's architecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác khó chịu sau khi uống rượu: "hangover" chỉ trạng thái mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn các triệu chứng khó chịu khác xảy ra sau khi uống quá nhiều đồ uống cồn.
    • Di sản tồn tại từ quá khứ: "hangover" cũng dùng để chỉ một thứ đó còn sót lại từ một thời kỳ trước, như một phong tục, tập quán hoặc vấn đề.
dụ sử dụng
  • Cảm giác khó chịu sau khi uống rượu:

    • I woke up with a terrible hangover after the party. (Tôi thức dậy với một cơn say rượu khủng khiếp sau bữa tiệc.)
    • Drinking plenty of water can help prevent a hangover. (Uống nhiều nước có thể giúp ngăn ngừa cảm giác say rượu.)
  • Di sản tồn tại từ quá khứ:

    • The high inflation rate is a hangover from the previous economic crisis. (Tỷ lệ lạm phát cao một di sản từ cuộc khủng hoảng kinh tế trước đó.)
    • This old tradition is a hangover from the colonial era. (Phong tục này một tàn dư từ thời thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hangover of something": một tàn dư, di sản của điều đó.

    • The bureaucracy is a hangover of the old regime. (Bộ máy quan liêu một tàn dư của chế độ .)
  • "to cure a hangover": chữa cơn say rượu.

    • He tried drinking coffee to cure his hangover. (Anh ấy thử uống cà phê để chữa cơn say rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hungover (adj): cảm giác say rượu, đang bị say rượu.
    • She felt hungover all morning. ( ấy cảm thấy say rượu suốt buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aftereffect: hậu quả, tác động sau (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tổng quát).
  • Legacy: di sản (thường dùng cho các tác động tích cực hoặc tiêu cực từ quá khứ).
  • Remnant: phần còn lại, tàn dư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get over a hangover: vượt qua cơn say rượu.
    • It took him a whole day to get over his hangover. (Anh ấy mất cả ngày để vượt qua cơn say rượu.)
Thành ngữ liên quan
  • Hair of the dog: uống thêm rượu để chữa say rượu (một cách nói dân gian).
    • He ordered a beer as a hair of the dog. (Anh ấy gọi một cốc bia để chữa say rượu.)

Từ chứa "hangover"