hangover
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác khó chịu sau khi uống rượu: "hangover" chỉ trạng thái mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn và các triệu chứng khó chịu khác xảy ra sau khi uống quá nhiều đồ uống có cồn.
- Di sản tồn tại từ quá khứ: "hangover" cũng dùng để chỉ một thứ gì đó còn sót lại từ một thời kỳ trước, như một phong tục, tập quán hoặc vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Cảm giác khó chịu sau khi uống rượu:
- I woke up with a terrible hangover after the party. (Tôi thức dậy với một cơn say rượu khủng khiếp sau bữa tiệc.)
- Drinking plenty of water can help prevent a hangover. (Uống nhiều nước có thể giúp ngăn ngừa cảm giác say rượu.)
Di sản tồn tại từ quá khứ:
- The high inflation rate is a hangover from the previous economic crisis. (Tỷ lệ lạm phát cao là một di sản từ cuộc khủng hoảng kinh tế trước đó.)
- This old tradition is a hangover from the colonial era. (Phong tục cũ này là một tàn dư từ thời thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a hangover of something": một tàn dư, di sản của điều gì đó.
- The bureaucracy is a hangover of the old regime. (Bộ máy quan liêu là một tàn dư của chế độ cũ.)
"to cure a hangover": chữa cơn say rượu.
- He tried drinking coffee to cure his hangover. (Anh ấy thử uống cà phê để chữa cơn say rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hungover (adj): có cảm giác say rượu, đang bị say rượu.
- She felt hungover all morning. (Cô ấy cảm thấy say rượu suốt buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Aftereffect: hậu quả, tác động sau (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tổng quát).
- Legacy: di sản (thường dùng cho các tác động tích cực hoặc tiêu cực từ quá khứ).
- Remnant: phần còn lại, tàn dư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get over a hangover: vượt qua cơn say rượu.
- It took him a whole day to get over his hangover. (Anh ấy mất cả ngày để vượt qua cơn say rượu.)
Thành ngữ liên quan
- Hair of the dog: uống thêm rượu để chữa say rượu (một cách nói dân gian).
- He ordered a beer as a hair of the dog. (Anh ấy gọi một cốc bia để chữa say rượu.)