hanky-panky

/'hæɳki'pæɳki/
Học thuật
Thân thiện
hanky-panky

A magician performs hanky-panky with a deck of cards.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi lừa dối, gian lận: "Hanky-panky" chỉ những hành động bí mật, không trung thực hoặc lừa đảo, thường nhằm đạt được lợi ích cá nhân.
    • Hành vi tình dục không đứng đắn, vụng trộm: Trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã, từ này có thể ám chỉ những hành vi tình dục nhẹ nhàng, vui đùa hoặc không chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I suspect there's some financial hanky-panky going on in that company. (Tôi nghi ngờ một số trò gian lận tài chính đang diễn ra trong công ty đó.)
    • The magician's act was full of clever hanky-panky. (Màn trình diễn của ảo thuật gia đầy những trò bịp bợm khéo léo.)
    • They were accused of some hanky-panky behind the closed doors. (Họ bị buộc tội những hành vi không đứng đắn sau cánh cửa đóng kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be up to some hanky-panky": đang âm mưu hoặc thực hiện một điều đó gian dối hoặc không đứng đắn.
    • I think those two are up to some hanky-panky in the storage room. (Tôi nghĩ hai người kia đang trò không đứng đắn trong phòng kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Shenanigans (n): Những trò tinh quái, láu cá hoặc lừa đảo (có nghĩa gần tương tự, thường dùngsố nhiều).
    • I've had enough of your shenanigans! (Tao chán ngấy mấy trò của mày rồi!)
Từ đồng nghĩa
  • Trickery: Mưu mẹo, thủ đoạn lừa gạt.
  • Skulduggery: Hành động gian xảo, bí mật đạo đức (từ trang trọng hơn).
  • Fooling around: Đùa giỡn, vui đùa (thường về mặt tình dục).
Thành ngữ liên quan
  • "No hanky-panky!": Một câu nói cảnh báo hoặc ra lệnh, có nghĩa "Cấm trò hề/gian lận nào!" hoặc "Không được đùa giỡn/chuyện ấy!" tùy ngữ cảnh.
    • You boys go to sleep now, and no hanky-panky! (Các con trai đi ngủ đi, không được nghịch ngợm đấy!)
hanky-panky

A magician performs hanky-panky with a deck of cards.

danh từ
  1. trò bài tây; trò bịp bợm