hannetonnage

Học thuật
Thân thiện
hannetonnage

Le jardinier pratique le hannetonnage pour protéger ses plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự diệt bọ da: Hành động hoặc quá trình tiêu diệt loài bọ cánh cứng tên là "hanneton" (bọ da).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Việc diệt bọ dacần thiết để bảo vệ mùa màng.) (Họ đã tổ chức một chiến dịch diệt bọ da trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le hannetonnage systématique": việc diệt bọ da một cách hệ thống. (Nông dân thực hiện việc diệt bọ da hệ thống vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Hanneton (danh từ giống đực): bọ da, một loài côn trùng thuộc họ bọ cánh cứng, thường gây hại cho cây trồng.
  • Déhannetonnage (danh từ giống đực): hành động bắt hoặc loại bỏ bọ da (từ này ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Lutte contre les hannetons: cuộc chiến chống lại bọ da.
  • Destruction des hannetons: sự tiêu diệt bọ da.
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ được cấu tạo từ danh từ "hanneton" (bọ da) hậu tố "-age" biểu thị một hành động hoặc quá trình. một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc bảo vệ thực vật.
hannetonnage

Le jardinier pratique le hannetonnage pour protéger ses plantes.

danh từ giống cái
  1. sự diệt bọ da