hannover

hannover

Hannover is a major port city on the Leine River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Hannover: Một thành phố cảngtây bắc nước Đức; trước đây thành viên của Liên minh Hanse.
dụ sử dụng
  • (Hannover is the capital of the state of Lower Saxony.)
  • (I visited Hannover last summer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hannover Messe": Hội chợ triển lãm công nghiệp quốc tế lớn được tổ chức hàng năm tại thành phố Hannover.

    • Hannover Messe thu hút hàng nghìn doanh nghiệp từ khắp nơi trên thế giới. (The Hannover Fair attracts thousands of businesses from around the world.)
  • "Vương quốc Hannover": Một vương quốc lịch sử tồn tại từ năm 1814 đến năm 1866, với thủ đô Hannover.

    • Vương quốc Hannover từng liên minh cá nhân với Vương quốc Anh. (The Kingdom of Hanover once had a personal union with the United Kingdom.)
Biến thể từ gần giống
  • Hanoverian (tính từ): thuộc về Hannover hoặc vương quốc Hannover.
    • Kiến trúc Hanoverian rất đặc trưng ở trung tâm thành phố. (Hanoverian architecture is very distinctive in the city center.)
Từ đồng nghĩa
  • Hanover: Cách viết khác của "Hannover" (thường dùng trong tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
  • Hannover 96: Câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp trụ sở tại thành phố Hannover.
    • Hannover 96 thi đấu tại giải Bundesliga. (Hannover 96 plays in the Bundesliga.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hannover".

Từ gần giống