hanover

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên địa danh):
    • Hannover: Một thành phố cảngtây bắc nước Đức. Trong lịch sử, thành phố này từng thành viên của Liên minh Hanse (Hanseatic League), một liên minh thương mại quân sự của các thành phố buôn bánBắc Âu thời Trung Cổ.
    • Vương tộc Hannover: Dòng họ hoàng gia Anh trị vì từ năm 1714 đến 1901 (từ vua George I đến Nữ hoàng Victoria). Tên gọi này bắt nguồn từ Công quốc Hanover (sau này Vương quốc Hanover) ở Đức, nơi dòng họ này nguồn gốc.
dụ sử dụng
  • Địa danh:

    • Hanover is a major city in northern Germany. (Hannover một thành phố lớnmiền bắc nước Đức.)
    • The trade routes of the Hanseatic League once passed through Hanover. (Các tuyến đường thương mại của Liên minh Hanse từng đi qua Hannover.)
  • Vương tộc:

    • The House of Hanover ruled Great Britain for almost 200 years. (Vương tộc Hannover đã cai trị Vương quốc Anh trong gần 200 năm.)
    • Queen Victoria was the last monarch of the Hanoverian dynasty. (Nữ hoàng Victoria vị quân chủ cuối cùng của triều đại Hannover.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hanoverian" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Hannover hoặc vương tộc Hannover.
    • The Hanoverian period in British history is known for political stability and colonial expansion. (Thời kỳ Hannover trong lịch sử nước Anh được biết đến với sự ổn định chính trị mở rộng thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hanoverian (danh từ/tính từ): Người thuộc vương tộc Hannover hoặc cư dân thành phố Hannover; cũng dùng để chỉ các đặc điểm liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • House of Hanover: Vương tộc Hannover (dùng để chỉ triều đại hoàng gia).
  • Hannover (cách viết khác): Tên tiếng Đức chính thức của thành phố (thường được viết "Hannover" trong tiếng Đức, nhưng "Hanover" cách viết phổ biến trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan "hanover" danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "hanover" tên riêng, không phải từ vựng thông dụng trong thành ngữ.