hansardize
/'hænsədaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đưa cho (một nghị sĩ) đối chiếu lại những lời đã phát biểu: Hành động yêu cầu một nghị sĩ hoặc chính trị gia kiểm tra lại những phát biểu trước đây của họ được ghi chép chính thức, thường để chỉ ra sự mâu thuẫn hoặc thay đổi quan điểm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The opposition MP tried to hansardize the minister by quoting his previous statements from the parliamentary record. (Nghị sĩ đối lập cố gắng yêu cầu bộ trưởng đối chiếu lại bằng cách trích dẫn những phát biểu trước đây của ông từ biên bản nghị viện.)
- During the debate, she was hansardized about her stance on the issue from five years ago. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy bị yêu cầu đối chiếu lại lập trường của mình về vấn đề này từ năm năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be hansardized": bị yêu cầu đối chiếu lại lời phát biểu cũ.
- Politicians fear being hansardized if they change their position on a key policy. (Các chính trị gia sợ bị yêu cầu đối chiếu lại nếu họ thay đổi lập trường về một chính sách quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hansard (danh từ): Tên gọi chính thức của biên bản ghi chép các cuộc tranh luận và diễn văn trong Nghị viện Anh, Úc, Canada và một số quốc gia khác theo hệ thống Westminster.
- His exact words are recorded in Hansard. (Những lời nói chính xác của ông ấy được ghi lại trong Biên bản Nghị viện.)
Từ đồng nghĩa
- Hold to account: buộc phải chịu trách nhiệm, giải trình.
- Challenge on past statements: thách thức về những phát biểu trong quá khứ.
Ghi chú về từ nguyên
- Từ này bắt nguồn từ "Hansard", tên của nhà xuất bản chính thức các biên bản nghị viện của Vương quốc Anh, cộng với hậu tố "-ize" biểu thị hành động. Nó mô tả một hành động đặc thù trong môi trường nghị trường.
ngoại động từ
- đưa cho (một nghị sĩ) đối chiếu lại những lời đã phát biểu