hansart
Học thuậtThân thiện
Un homme utilise un hansart pour couper de la viande sur une planche en bois.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao thái thịt: Một loại dao lớn, chuyên dùng để chặt hoặc thái thịt trong nhà bếp. Từ này thường được dùng trong phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le boucher a aiguisé son hansart avant de découper la viande. (Người bán thịt đã mài con dao thái thịt của mình trước khi cắt thịt.)
- Dans cette région, on utilise un vieux hansart pour préparer le gigot. (Ở vùng này, người ta dùng một con dao thái thịt cũ để sơ chế đùi cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vieux comme un hansart": (Thành ngữ, so sánh) Cũ kỹ, lỗi thời như một con dao thái thịt cũ.
- Cette machine à écrire est vieille comme un hansart. (Cái máy đánh chữ này cũ kỹ lắm rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Couteau à découper (danh từ giống đực): Dao cắt thịt, dao phân chia (từ phổ thông, đồng nghĩa).
- Grand couteau de boucher (danh từ giống đực): Dao lớn của người bán thịt.
Từ đồng nghĩa
- Couteau à viande: Dao dùng cho thịt.
- Hache à viande (danh từ giống cái): Dao chặt thịt (nghĩa gần, nhưng thường chỉ loại dao rất lớn, nặng).
Un homme utilise un hansart pour couper de la viande sur une planche en bois.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) dao thái thịt