hanse

Học thuật
Thân thiện
hanse

Une hanse médiévale négocie des marchandises sur un quai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Hội buôn, phường buôn: Một tổ chức hoặc liên minh của các thương nhân, đặc biệt phổ biếnchâu Âu thời Trung Cổ, được thành lập để bảo vệ lợi ích kinh tế chung tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La Hanse était une puissance commerciale majeure en Europe du Nord. (Hội buônmột thế lực thương mại lớnBắc Âu.)
    • Les villes de la Hanse contrôlaient le commerce de la mer Baltique. (Các thành phố của phường buôn kiểm soát thương mại trên biển Baltic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la Hanse teutonique": Hội buôn Teuton, thường dùng để chỉ Liên minh Hanse (Hanseatic League) nổi tiếng.
    • La Hanse teutonique a dominé le commerce nord-européen pendant des siècles. (Hội buôn Teuton đã thống trị thương mại Bắc Âu trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hanséatique (adj): (thuộc về) hội buôn, phường buôn.
    • Une ville hanséatique comme Hambourg. (Một thành phố thuộc hội buôn như Hamburg.)
Từ đồng nghĩa
  • Association de marchands: hiệp hội thương nhân.
  • Ligue commerciale: liên minh thương mại.
  • Guilde: phường hội (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các hội nghề nghiệp khác).
hanse

Une hanse médiévale négocie des marchandises sur un quai.

danh từ giống cái
  1. (sử học) hội buôn, phường buôn

Từ chứa "hanse"