hansel
/'hænsəl/ Cách viết khác : (hansel) /'hænsəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quà năm mới, tiền mở hàng (năm mới): Một món quà hoặc số tiền nhỏ được tặng vào đầu năm mới hoặc vào một dịp mới, với mong ước may mắn.
- Tiền bán mở hàng: Khoản tiền thu được từ giao dịch đầu tiên trong ngày, được coi là điềm báo cho một ngày bán hàng thuận lợi.
- Tiền đặt cọc, tiền bảo đảm: Một khoản tiền được đưa trước để đảm bảo cho một thỏa thuận.
- Sự nếm trước, sự hưởng trước: Trải nghiệm đầu tiên hoặc sự thưởng thức nhỏ về một điều gì đó sắp xảy ra.
Ngoại động từ:
- Mở hàng (nhân dịp năm mới), tặng quà năm mới: Hành động tặng một món quà hoặc tiền vào dịp đầu năm mới.
- Mở đầu; mua mở hàng: Thực hiện giao dịch đầu tiên hoặc hành động đầu tiên để bắt đầu một sự kiện.
- Thử lần đầu tiên, dùng lần đầu tiên: Sử dụng hoặc trải nghiệm một thứ gì đó lần đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He received a silver coin as a hansel for the New Year. (Anh ấy nhận được một đồng xu bạc như một quà năm mới.)
- The first sale of the day, a good hansel, made the shopkeeper happy. (Giao dịch đầu ngày, một tiền mở hàng tốt, khiến người chủ tiệm vui mừng.)
- The hansel was paid to secure the booking. (Tiền đặt cọc đã được trả để giữ chỗ.)
- The preview was a hansel of the delights to come. (Buổi xem trước là một sự hưởng trước những điều thú vị sắp tới.)
Ngoại động từ:
- They hanselled the new year with gifts to the children. (Họ mở hàng năm mới bằng những món quà cho trẻ em.)
- The mayor hanselled the fair by buying the first ticket. (Thị trưởng mở đầu hội chợ bằng việc mua chiếc vé đầu tiên.)
- She hanselled her new dress at the party. (Cô ấy đã mặc thử lần đầu chiếc váy mới tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take hansel of": Nhận được điềm báo hoặc dấu hiệu đầu tiên về điều gì.
- The early success was a hansel of greater achievements to come. (Thành công ban đầu là một điềm báo cho những thành tựu lớn hơn sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Handsel: Đây là cách viết biến thể phổ biến hơn của từ "hansel", với cùng các nghĩa tương tự.
- He gave a handsel to his apprentice. (Ông ấy tặng một quà mở hàng cho người học việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- New Year's gift: Quà năm mới.
- Earnest: Tiền đặt cọc, tiền bảo chứng.
- Foretaste: Sự nếm trước.
- Ngoại động từ:
- Inaugurate: Khai trương, mở đầu.
- Initiate: Bắt đầu, khởi xướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- A good handsel (or hansel) is a good omen: Một món quà mở hàng tốt là một điềm lành.
- The merchant believed that a good hansel is a good omen for the day's trade. (Người lái buôn tin rằng một món quà mở hàng tốt là một điềm lành cho việc buôn bán trong ngày.)
danh từ
- quà năm mới, tiền mở hàng (năm mới); quà mừng (vào một dịp gì mới...)
- tiền bán mở hàng (đem lại sự may mắn, đắt khách suốt ngày)
- tiền đặt cọc, tiền bảo đảm
- sự nếm trước, sự hưởng trước
ngoại động từ
- mở hàng (nhân dịp năm mới), tặng quà năm mới
- mở đầu; mua mở hàng
- thử lần đầu tiên, dùng lần đầu tiên