hansom

/'hænsəm/ Cách viết khác : (hansomcab) /'hænsəm'kæb/
Học thuật
Thân thiện
hansom

A hansom cab waits for passengers outside a grand hotel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa hai bánh mui: Một loại xe ngựa nhỏ, hai bánh, mui che cho hành khách. Ghế của người đánh xe được đặtphía sau cao hơn khoang hành khách. Loại xe này thịnh hànhAnh vào thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Victorian London, a hansom was a common sight on the streets. (Ở Luân Đôn thời Victoria, xe ngựa hansom một cảnh tượng phổ biến trên đường phố.)
    • The detective hailed a hansom to follow the suspect. (Viên thám tử gọi một chiếc xe ngựa hansom để theo dõi kẻ tình nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hansom cab": Cụm từ đầy đủ chính xác hơn để chỉ loại xe này, thường được dùng trong văn bản lịch sử hoặc mô tả chi tiết.
    • The novel's character arrived in a hansom cab. (Nhân vật trong tiểu thuyết đã đến bằng một chiếc xe ngựa hansom.)
Biến thể từ gần giống
  • Hansom cab (n): Từ đồng nghĩa, tên đầy đủ của "hansom".
  • Carriage (n): Xe ngựa (nói chung).
  • Cab (n): Xe ngựa cho thuê hoặc xe taxi (nghĩa hiện đại bắt nguồn từ loại xe này).
Từ đồng nghĩa
  • Cab: Xe cho thuê (trong bối cảnh lịch sử).
  • Hackney carriage: Một loại xe ngựa cho thuê công cộng khác.
hansom

A hansom cab waits for passengers outside a grand hotel.

danh từ
  1. xe ngựa hai bánh (người điều khiển ngồi caophía sau, thông dụngAnh khoảng 1835)

Từ chứa "hansom"