hantise

Học thuật
Thân thiện
hantise

Une vieille hantise revient le hanter chaque nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ám ảnh: Trạng thái tinh thần bị chi phối liên tục bởi một ý nghĩ, mộtức hoặc một nỗi sợ hãi dai dẳng, khó dứt ra được.
    • (Từ ; nghĩa ) Sự lui tới: Hành động thường xuyên đến một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La hantise de l'échec peut paralyser une personne. (Nỗi ám ảnh về thất bại có thể làm tê liệt một con người.)
    • Il vit avec la hantise de la maladie. (Anh ấy sống với nỗi ám ảnh về bệnh tật.)
    • (Nghĩa ) La hantise de ce lieu par les esprits est une vieille légende. (Sự lui tới của các linh hồnnơi nàymột truyền thuyết xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la hantise de quelque chose": nỗi ám ảnh, nỗi sợ hãi dai dẳng về điều đó.

    • Elle a la hantise des araignées. ( ấy nỗi ám ảnh về nhện.)
  • "Vivre dans la hantise": Sống trong sự ám ảnh, lo sợ triền miên.

    • Les habitants vivaient dans la hantise d'une nouvelle attaque. (Các cư dân sống trong nỗi ám ảnh về một cuộc tấn công mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hanté, hantée (tính từ): Bị ám ảnh; (về một nơi chốn) được cho là có ma ám.

    • Un regard hanté. (Một ánh nhìn đầy ám ảnh.)
    • Un château hanté. (Một lâu đài có ma.)
  • Hanter (động từ): Ám ảnh; (nghĩa ) lui tới thường xuyên một nơi.

    • Ce souvenir le hante. (Ký ức đó ám ảnh anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsession (n.f): Sự ám ảnh, nỗi ám ảnh.
  • Fixation (n.f): Sự ám ảnh, sự cố định (vào một ý nghĩ).
  • Crainte obsessionnelle (n.f): Nỗi sợ hãi ám ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "hantise".)

Thành ngữ liên quan
  • Être en proie à la hantise de...: Bị giày vò bởi nỗi ám ảnh về...
    • Il était en proie à la hantise du passé. (Anh ấy bị giày vò bởi nỗi ám ảnh về quá khứ.)
hantise

Une vieille hantise revient le hanter chaque nuit.

danh từ giống cái
  1. sự ám ảnh
  2. (từ ; nghĩa ) sự lui tới