hanuman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khỉ Hanuman: Một loài khỉ langur (voọc) sống ở Nam Á, được coi là linh thiêng ở Ấn Độ.
- Thần Khỉ: Trong Ấn Độ giáo, Hanuman là vị thần khỉ, người giúp đỡ Rama; biểu tượng của lòng sùng kính và lòng dũng cảm.
Ví dụ sử dụng
- (Khỉ Hanuman thường được thấy quanh các ngôi đền ở Ấn Độ.)
- (Các tín đồ cầu nguyện thần Khỉ Hanuman để có sức mạnh và lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hanuman Chalisa": Một bài thánh ca nổi tiếng ca ngợi thần Hanuman.
- Many Hindus recite the Hanuman Chalisa daily. (Nhiều người theo đạo Hindu đọc kinh Hanuman Chalisa hàng ngày.)
"to be as strong as Hanuman": Mạnh mẽ như thần Khỉ, chỉ sức mạnh phi thường.
- He lifted the heavy box as if he were as strong as Hanuman. (Anh ấy nhấc chiếc hộp nặng như thể mạnh mẽ như thần Khỉ Hanuman.)
Biến thể và từ gần giống
- Hanuman langur (danh từ): Tên gọi khác của loài khỉ Hanuman.
- The hanuman langur is known for its long tail. (Voọc Hanuman nổi tiếng với cái đuôi dài.)
Từ đồng nghĩa
- Monkey god: Thần khỉ (trong bối cảnh tôn giáo).
- Langur: Voọc (chỉ loài khỉ, không mang ý nghĩa thần thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "hanuman" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
- "to have the strength of Hanuman": Có sức mạnh phi thường.
- The athlete trained hard to have the strength of Hanuman. (Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ để có sức mạnh của thần Khỉ Hanuman.)