honeymoon

/'hʌnimu:n/
Học thuật
Thân thiện
honeymoon

The newlyweds are on their honeymoon in a tropical paradise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tuần trăng mật: Kỳ nghỉ đặc biệt dành cho cặp đôi mới cưới, thường diễn ra ngay sau đám cưới.
    • Giai đoạn hòa hợp ban đầu: Khoảng thời gian đầu tiên của một mối quan hệ, công việc hoặc thỏa thuận chính trị khi mọi thứ còn thuận lợi yên bình.
  2. Nội động từ:

    • Hưởng tuần trăng mật: Đi nghỉ tuần trăng mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They went to Bali for their honeymoon. (Họ đã đến Bali để hưởng tuần trăng mật.)
    • The new president is still enjoying a political honeymoon with the public. (Vị tổng thống mới vẫn đang tận hưởng giai đoạn hòa hợp chính trị với công chúng.)
  • Nội động từ:

    • After the wedding, they will honeymoon in Europe. (Sau đám cưới, họ sẽ hưởng tuần trăng mậtchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Honeymoon period": Giai đoạn đầu tiên thuận lợi, trước khi những khó khăn xuất hiện.
    • The honeymoon period for the new manager is over; now he faces real challenges. (Giai đoạn đầu thuận lợi của vị quản lý mới đã kết thúc; giờ anh ấy phải đối mặt với những thách thức thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeymooner (danh từ): Người đang hưởng tuần trăng mật.
    • The resort is popular with honeymooners. (Khu nghỉ dưỡng này được những người đi tuần trăng mật ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Wedding trip (danh từ): Chuyến đi sau đám cưới.
  • Initial harmony (cụm danh từ): Sự hòa hợp ban đầu.
Thành ngữ liên quan
  • The honeymoon is over: Giai đoạn thuận lợi ban đầu đã kết thúc, bắt đầu đối mặt với thực tế khó khăn.
    • After the first few easy projects, the honeymoon was over and the real work began. (Sau vài dự án dễ dàng đầu tiên, giai đoạn dễ chịu đã kết thúc công việc thực sự bắt đầu.)
honeymoon

The newlyweds are on their honeymoon in a tropical paradise.

danh từ
  1. tuần trăng mật
nội động từ
  1. hưởng tuần trăng mật

Từ có nhắc đến "honeymoon"