hapax

Học thuật
Thân thiện
hapax

Un hapax apparaît dans un manuscrit ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ chỉ gặp một lần; hình thái chỉ gặp một lần: Trong ngôn ngữ học, "hapax" (viết tắt của "hapax legomenon") dùng để chỉ một từ hoặc một hình thái ngôn ngữ chỉ xuất hiện một lần duy nhất trong một kho tư liệu, một văn bản cụ thể hoặc toàn bộ tác phẩm của một tác giả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce mot est un hapax dans les œuvres de cet auteur. (Từ nàymột từ chỉ gặp một lần trong các tác phẩm của tác giả này.)
    • Les linguistes étudient les hapax pour comprendre la langue ancienne. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các từ chỉ gặp một lần để hiểu ngôn ngữ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hapax legomenon": thuật ngữ gốc Hy Lạp, thường được rút gọn thành "hapax", dùng trong nghiên cứu văn bản học ngữ văn.
    • L'identification d'un hapax legomenon peut être un défi pour les traducteurs. (Việc xác định một từ chỉ gặp một lần có thểmột thách thức cho các dịch giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Hapaxique (adj): thuộc về hoặc tính chất của một hapax.
    • Une forme hapaxique (Một hình thái chỉ gặp một lần).
Từ đồng nghĩa
  • Mot unique (cụm từ): từ độc nhất, từ chỉ xuất hiện một lần.
  • Occurrence unique (cụm từ): sự xuất hiện duy nhất.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, đặc biệtngôn ngữ học, văn bản học nghiên cứu các ngôn ngữ cổ. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
hapax

Un hapax apparaît dans un manuscrit ancien.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ chỉ gặp một lần; hình thái chỉ gặp một lần