haplography
/hæp'lɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗi viết lược âm tiết trùng: Một lỗi trong khi viết, xảy ra khi người viết bỏ sót một âm tiết hoặc một chữ cái lặp lại trong một từ, do sự nhầm lẫn khi nhìn thấy hai yếu tố giống nhau gần nhau. Ví dụ, viết "philogy" thay vì "philology".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "haplography" itself describes the error of writing "tattoo" as "tatoo". (Từ "haplography" tự nó mô tả lỗi viết "tattoo" thành "tatoo".)
- A common haplography occurs when someone writes "library" as "libary". (Một lỗi haplography phổ biến xảy ra khi ai đó viết "library" thành "libary".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ học, nghiên cứu văn bản cổ, và phê bình văn bản để mô tả và phân tích các lỗi sao chép.
- Scholars corrected the haplography found in the ancient manuscript. (Các học giả đã sửa lỗi viết lược âm tiết trùng được tìm thấy trong bản thảo cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Haplology (n): Hiện tượng rút gọn âm tiết trùng trong phát âm, dẫn đến sự biến đổi của từ. Đây là nguyên nhân nói dẫn đến lỗi haplography trong viết.
- The pronunciation of "probably" as "probly" is an example of haplology. (Cách phát âm "probably" thành "probly" là một ví dụ của haplology.)
Từ đồng nghĩa
- Omission error: Lỗi bỏ sót (một thuật ngữ chung hơn).
- Scribal error: Lỗi sao chép (thường dùng trong bối cảnh viết tay, sao chép văn bản).
Từ trái nghĩa
- Dittography: Lỗi viết thừa, lặp lại một âm tiết hoặc chữ cái một cách không chủ ý.
- Writing "bookkeeper" as "bookkeepper" is a dittography. (Viết "bookkeeper" thành "bookkeepper" là một lỗi dittography.)
danh từ
- lối viết lược âm tiết trùng (ví dụ phylology viết là philogy)