haplologie

Học thuật
Thân thiện
haplologie

Une haplologie peut se produire dans la prononciation rapide de certains mots.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự đọc lược âm tiết trùng: Hiện tượng ngôn ngữ trong đó một âm tiết hoặc một phần của từ bị lược bỏ khi xuất hiện lặp lại hoặc tương tự gần đó trong cùng một từ, nhằm giúp từ dễ phát âm hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mot "haplologie" est lui-même un exemple d'haplologie, car il se prononce souvent "haplogie". (Từ "haplologie" tự nómột ví dụ của haplologie, thường được phát âm là "haplogie".)
    • L'haplologie est un phénomène courant dans l'évolution des langues. (Haplologiemột hiện tượng phổ biến trong sự tiến hóa của ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hiện tượng haplologie thường xảy ra trong quá trình hình thành từ hoặc khi từ được mượn từ ngôn ngữ khác được đơn giản hóa cho phù hợp với hệ thống âm vị của ngôn ngữ đích.
    • Certains linguistes étudient l'haplologie pour comprendre les changements phonétiques. (Một số nhà ngôn ngữ học nghiên cứu haplologie để hiểu các biến đổi ngữ âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Haplologique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất haplologie.
    • Un processus haplologique (Một quá trình tính chất haplologie).
Từ đồng nghĩa
  • Simplification phonétique par élision (sự đơn giản hóa ngữ âm bằng cách tỉnh lược).
  • Réduction de syllabe identique (sự rút gọn âm tiết giống nhau).
Lưu ý
  • Haplologiemột thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
haplologie

Une haplologie peut se produire dans la prononciation rapide de certains mots.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự đọc lược âm tiết trùng (ví dụ haplologie đọc là haplogie)