haplotype
Danh từ (chuyên ngành di truyền học): - Haplotype (haplotype) là một tổ hợp các alen (của các gen khác nhau) nằm gần nhau trên cùng một nhiễm sắc thể và có xu hướng được di truyền cùng nhau như một đơn vị duy nhất từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- (Haplotype của vùng HLA rất quan trọng để hiểu các bệnh tự miễn.)
- (Các nhà nghiên cứu đã xác định một haplotype cụ thể liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn.)
"Haplotype block": khối haplotype, một vùng nhiễm sắc thể nơi các alen có liên kết chặt chẽ với nhau và ít khi bị tái tổ hợp.
- Haplotype blocks are useful for mapping disease genes. (Các khối haplotype hữu ích cho việc lập bản đồ gen gây bệnh.)
"Haplotype frequency": tần số haplotype, tỷ lệ xuất hiện của một haplotype cụ thể trong quần thể.
- The haplotype frequency varies significantly between populations. (Tần số haplotype thay đổi đáng kể giữa các quần thể.)
Haplotypic (tính từ): thuộc về haplotype.
- Haplotypic diversity is a key factor in population genetics. (Đa dạng haplotypic là một yếu tố chính trong di truyền học quần thể.)
Haplogroup (danh từ): nhóm haplotype, tập hợp các haplotype có chung tổ tiên.
- Mitochondrial haplogroups are used to trace maternal lineages. (Các nhóm haplotype ty thể được dùng để truy tìm dòng dõi mẹ.)
- Allele combination: tổ hợp alen.
- Genetic marker combination: tổ hợp các dấu hiệu di truyền.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "haplotype" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "haplotype".