haquenée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngựa đi nước kiệu: Một giống ngựa được huấn luyện đặc biệt để đi nước kiệu, một kiểu đi êm ái và thoải mái cho người cưỡi.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Ngựa cho phụ nữ cưỡi: Trong lịch sử, chỉ loại ngựa hiền lành, đi êm ái, thường dành riêng cho phụ nữ quý tộc cưỡi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dame montait une élégante haquenée. (Quý bà cưỡi một con ngựa đi nước kiệu thanh lịch.)
- Au Moyen Âge, une haquenée était souvent réservée aux femmes de la noblesse. (Thời Trung Cổ, ngựa cho phụ nữ cưỡi thường được dành riêng cho phụ nữ quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả phương tiện di chuyển của phụ nữ thời xưa, mang sắc thái cổ kính.
- Les chroniques décrivent la reine arrivant sur une haquenée blanche. (Các biên niên sử mô tả nữ hoàng đến trên một con ngựa đi nước kiệu trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hacquenée (n): Cách viết biến thể cũ của "haquenée".
- Palefroi (n): Ngựa thồ, ngựa dùng để cưỡi (thường dùng cho cả nam và nữ, cũng là từ cổ).
Từ đồng nghĩa
- Cheval d'amble (n): Ngựa đi nước kiệu (cách gọi mô tả kiểu đi).
- Monture douce (n): Ngựa cưỡi êm ái.
Lưu ý
- "Haquenée" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại ngoại trừ trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc để tạo không khí cổ xưa.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến đi kèm vì tính chất danh từ cụ thể và cổ xưa của nó.
danh từ giống cái
- ngựa đi nước kiệu
- (từ cũ; nghĩa cũ) ngựa cho phụ nữ cưỡi