harassant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm mệt nhoài, mệt nhọc: "Harassant" mô tả một cái gì đó gây ra sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần một cách dai dẳng và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un travail harassant. (Một công việc mệt nhọc.)
- Une journée harassante. (Một ngày làm việc mệt nhoài.)
- Des bruits harassants. (Những tiếng ồn làm mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une tâche harassante": một nhiệm vụ mệt mỏi, vất vả.
- La préparation de cet examen a été une tâche harassante. (Việc chuẩn bị cho kỳ thi này là một nhiệm vụ mệt nhọc.)
"Un rythme harassant": một nhịp độ làm kiệt sức.
- Il travaille à un rythme harassant depuis des mois. (Anh ấy làm việc với một nhịp độ kiệt sức đã nhiều tháng nay.)
Biến thể và từ gần giống
Harasser (động từ): làm cho mệt nhoài, quấy rầy.
- Ce voyage m'a harassé. (Chuyến đi này làm tôi mệt nhoài.)
Harcèlement (danh từ): sự quấy rối, sự làm cho mệt mỏi.
- Le harcèlement moral au travail. (Sự quấy rối tinh thần tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Épuisant: làm kiệt sức.
- Fatigant: làm mệt mỏi.
- Pénible: khó nhọc, vất vả.
Từ trái nghĩa
- Reposant: làm nghỉ ngơi, thư giãn.
- Agréable: dễ chịu, thú vị.
- Facile: dễ dàng.
tính từ
- làm mệt nhoài, mệt nhọc
- Travail harassantcông việc mệt nhọc