harassant

Học thuật
Thân thiện
harassant

Le travail de bureau peut être harassant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm mệt nhoài, mệt nhọc: "Harassant" mô tả một cái gì đó gây ra sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần một cách dai dẳng khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un travail harassant. (Một công việc mệt nhọc.)
    • Une journée harassante. (Một ngày làm việc mệt nhoài.)
    • Des bruits harassants. (Những tiếng ồn làm mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une tâche harassante": một nhiệm vụ mệt mỏi, vất vả.

    • La préparation de cet examen a été une tâche harassante. (Việc chuẩn bị cho kỳ thi nàymột nhiệm vụ mệt nhọc.)
  • "Un rythme harassant": một nhịp độ làm kiệt sức.

    • Il travaille à un rythme harassant depuis des mois. (Anh ấy làm việc với một nhịp độ kiệt sức đã nhiều tháng nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Harasser (động từ): làm cho mệt nhoài, quấy rầy.

    • Ce voyage m'a harassé. (Chuyến đi này làm tôi mệt nhoài.)
  • Harcèlement (danh từ): sự quấy rối, sự làm cho mệt mỏi.

    • Le harcèlement moral au travail. (Sự quấy rối tinh thần tại nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuisant: làm kiệt sức.
  • Fatigant: làm mệt mỏi.
  • Pénible: khó nhọc, vất vả.
Từ trái nghĩa
  • Reposant: làm nghỉ ngơi, thư giãn.
  • Agréable: dễ chịu, thú vị.
  • Facile: dễ dàng.
harassant

Le travail de bureau peut être harassant.

tính từ
  1. làm mệt nhoài, mệt nhọc
    • Travail harassant
      công việc mệt nhọc

Từ có nhắc đến "harassant"