harbour-dues

/'hɑ:bədju:z/
Học thuật
Thân thiện
harbour-dues

Ships pay harbour-dues before unloading their cargo.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Thuế cảng: Khoản phí chủ tàu, chủ hàng hoặc người vận chuyển phải trả cho cơ quan quản lý cảng khi sử dụng các cơ sở hạ tầng dịch vụ của cảng. Khoản phí này thường được tính dựa trên kích thước tàu, trọng tải hàng hóa hoặc thời gian lưu lại tại cảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shipping company must pay the harbour-dues before the vessel can depart. (Công ty vận tải biển phải trả thuế cảng trước khi tàu có thể rời đi.)
    • Harbour-dues are an important source of revenue for port authorities. (Thuế cảng một nguồn thu quan trọng cho các cơ quan quản lý cảng.)
    • The captain inquired about the harbour-dues for a three-day stay. (Thuyền trưởng đã hỏi về mức thuế cảng cho một lần lưu lại ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to levy harbour-dues": đánh thuế cảng, thu thuế cảng.

    • The city council has the authority to levy harbour-dues. (Hội đồng thành phố thẩm quyền đánh thuế cảng.)
  • "exemption from harbour-dues": sự miễn trừ thuế cảng.

    • Fishing boats under a certain size may qualify for an exemption from harbour-dues. (Tàu dưới một kích thước nhất định có thể đủ điều kiện được miễn trừ thuế cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Port dues (n): thuế cảng (cách gọi khác, nghĩa tương đương).
  • Dockage (n): phí bến tàu, phí neo đậu (thường một phần của hoặc liên quan chặt chẽ đến harbour-dues).
  • Wharfage (n): phí sử dụng cầu tàu, bến tàu (một loại phí cảng cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Port charges: phí cảng.
  • Port fees: lệ phí cảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'harbour-dues')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'harbour-dues')

harbour-dues

Ships pay harbour-dues before unloading their cargo.

danh từ số nhiều
  1. thuế cảng