harbour-master
/'hɑ:bə,mɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trưởng cảng: Một viên chức hoặc quan chức chịu trách nhiệm quản lý, giám sát và điều hành các hoạt động trong một khu vực cảng biển. Công việc bao gồm đảm bảo an toàn hàng hải, điều phối tàu thuyền ra vào, và duy trì trật tự trong cảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The harbour-master must be notified before any large ship enters the port. (Trưởng cảng phải được thông báo trước khi bất kỳ tàu lớn nào vào cảng.)
- All mooring permits are issued by the harbour-master's office. (Tất cả giấy phép neo đậu đều được cấp bởi văn phòng của trưởng cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to report to the harbour-master": báo cáo với trưởng cảng.
- The captain went ashore to report to the harbour-master. (Thuyền trưởng lên bờ để báo cáo với trưởng cảng.)
"under the authority of the harbour-master": dưới quyền quản lý của trưởng cảng.
- All port operations are conducted under the authority of the harbour-master. (Mọi hoạt động cảng đều được tiến hành dưới quyền quản lý của trưởng cảng.)
Biến thể và từ gần giống
Harbour (danh từ): cảng, bến tàu.
- The ship sailed into the harbour at dawn. (Con tàu cập cảng vào lúc bình minh.)
Port authority (danh từ): cơ quan quản lý cảng.
- The port authority sets the regulations for all vessels. (Cơ quan quản lý cảng đặt ra quy định cho tất cả tàu thuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Port master: trưởng cảng (cách gọi khác có nghĩa tương đương).
- Port captain: thuyền trưởng cảng, chức vụ quản lý tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "harbour-master")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "harbour-master")
danh từ
- trưởng cảng