harcèlement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự quấy rối; sự quấy rầy: Hành động gây phiền toái, áp lực liên tục và dai dẳng lên một người hoặc một nhóm người, thường với mục đích đe dọa, làm nhục hoặc gây tổn hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le harcèlement moral au travail est un délit. (Sự quấy rối tinh thần tại nơi làm việc là một tội phạm.)
- Elle a porté plainte pour harcèlement téléphonique. (Cô ấy đã khiếu nại về tội quấy rối qua điện thoại.)
- La lutte contre le harcèlement scolaire est une priorité. (Cuộc chiến chống lại nạn quấy rối trong trường học là một ưu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Harcèlement moral": Sự quấy rối tinh thần, thường xảy ra tại nơi làm việc, bao gồm các hành vi lăng mạ, cô lập hoặc đe dọa tâm lý lặp đi lặp lại.
- "Harcèlement sexuel": Sự quấy rối tình dục, liên quan đến các hành vi, lời nói hoặc cử chỉ có tính chất tình dục không được mong muốn.
- "Harcèlement scolaire": Sự quấy rối trong trường học, thường chỉ bắt nạt học đường.
Biến thể và từ liên quan
- Harceler (động từ): quấy rối, quấy rầy.
- Il est interdit de harceler ses collègues. (Việc quấy rối đồng nghiệp bị cấm.)
- Harceleur, harceleuse (danh từ): kẻ quấy rối.
- Le harceleur a été identifié. (Kẻ quấy rối đã được nhận diện.)
Từ đồng nghĩa
- Persécution: sự bức hại, sự hành hạ.
- Intimidation: sự đe dọa, sự hăm dọa.
- Pression continue: áp lực liên tục.
Các cụm từ liên quan
- Être victime de harcèlement: là nạn nhân của sự quấy rối.
- Malheureusement, beaucoup sont victimes de harcèlement en ligne. (Thật không may, nhiều người là nạn nhân của nạn quấy rối trực tuyến.)
- Mettre fin au harcèlement: chấm dứt sự quấy rối.
- L'entreprise doit mettre fin au harcèlement. (Công ty phải chấm dứt tình trạng quấy rối.)
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt pháp lý
- "Harcèlement constitue un délit": Hành vi quấy rối cấu thành tội phạm (theo luật pháp nhiều nước).
- "Se protéger du harcèlement": Tự bảo vệ mình khỏi sự quấy rối.
danh từ giống đực
- sự quấy rối; sự quấy rầy