harcelant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quấy rối; quấy rầy: Dùng để mô tả một cái gì đó hoặc một ai đó gây ra sự phiền toái liên tục, dai dẳng và khó chịu, khiến người khác không thể yên ổn hoặc tập trung.
Ví dụ sử dụng
- (Một tiếng ồn quấy rầy khiến tôi không thể ngủ được.)
- (Anh ấy phải đối mặt với những câu hỏi quấy rối từ các nhà báo.)
- (Cô ấy phải chịu đựng những suy nghĩ quấy rầy dai dẳng sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une inquiétude harcelante": Một nỗi lo lắng ám ảnh, dai dẳng không dứt.
- L'inquiétude harcelante pour sa santé le rongeait. (Nỗi lo lắng dai dẳng về sức khỏe của mình đang gặm nhấm anh ta.)
- "Un doute harcelant": Một sự nghi ngờ cứ lởn vởn trong đầu, không thể xua đi được.
- Un doute harcelant l'empêchait de prendre une décision. (Một mối nghi ngờ ám ảnh khiến cô ấy không thể đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Harceler (động từ): quấy rối, quấy rầy, theo đuổi dai dẳng.
- Il est interdit de harceler ses collègues au travail. (Việc quấy rối đồng nghiệp tại nơi làm việc bị cấm.)
- Harcèlement (danh từ): sự quấy rối, hành vi quấy rối.
- Le harcèlement scolaire est un problème grave. (Nạn bắt nạt học đường là một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Importun: phiền phức, rầy rà.
- Insistant: nài nỉ, cố chấp, dai dẳng.
- Oppressant: đè nén, áp bức (mang tính chất nặng nề hơn).
Từ trái nghĩa
- Apaisant: làm dịu, làm yên lòng.
- Discret: kín đáo, ý tứ.
- Agréable: dễ chịu, thú vị.
tính từ
- quấy rối; quấy rầy