hard time
Định nghĩa
Danh từ: "hard time" là một cụm danh từ không đếm được, chỉ một giai đoạn khó khăn, thử thách hoặc bất lợi mà ai đó phải trải qua. Nó thường mang nghĩa là sự vất vả, gian nan hoặc áp lực trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã gặp khó khăn để đến đây vì tắc đường.)
- (Cô ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn sau khi mất việc.)
- (Các học sinh gặp khó khăn để hiểu lý thuyết phức tạp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone a hard time": gây khó khăn, phiền phức hoặc chỉ trích ai đó.
- My boss gave me a hard time about the late report. (Sếp của tôi đã gây khó khăn cho tôi về báo cáo nộp muộn.)
- "to have a hard time doing something": gặp khó khăn khi làm việc gì đó.
- He had a hard time finding a parking spot in the city center. (Anh ấy gặp khó khăn để tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố.)
- "to be in for a hard time": sắp phải đối mặt với khó khăn.
- If you don't study, you'll be in for a hard time during the exam. (Nếu bạn không học, bạn sẽ phải đối mặt với khó khăn trong kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard times (danh từ số nhiều): thường dùng để chỉ một thời kỳ khó khăn kéo dài, như suy thoái kinh tế.
- Many families suffered during the hard times of the recession. (Nhiều gia đình đã chịu đựng trong thời kỳ khó khăn của suy thoái kinh tế.)
- Tough time (danh từ): gần nghĩa với "hard time", chỉ một giai đoạn khó khăn tương tự.
- She has been through a tough time lately. (Gần đây cô ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Difficulty (sự khó khăn): chỉ chung các trở ngại.
- Hardship (gian khổ): nhấn mạnh sự vất vả, thiếu thốn.
- Struggle (cuộc đấu tranh): chỉ nỗ lực vượt qua khó khăn.
- Ordeal (thử thách gay go): mang nghĩa mạnh hơn, chỉ một trải nghiệm khó khăn và đau đớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get through a hard time: vượt qua giai đoạn khó khăn.
- With support from friends, she got through the hard time. (Với sự hỗ trợ từ bạn bè, cô ấy đã vượt qua giai đoạn khó khăn.)
- Go through a hard time: trải qua giai đoạn khó khăn.
- The company is going through a hard time financially. (Công ty đang trải qua giai đoạn khó khăn về tài chính.)
Thành ngữ liên quan
- To have a hard row to hoe: gặp nhiều khó khăn phải vượt qua (thành ngữ nông nghiệp).
- Starting a new business is a hard row to hoe. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới là một việc đầy khó khăn.)