hard-bound

/'hɑ:d'kʌvəd/ Cách viết khác : (hard-bound) /'hɑ:d'baund/
Học thuật
Thân thiện
hard-bound

The library has many hard-bound books on its shelves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đóng bìa cứng: Dùng để mô tả một cuốn sách được đóng bìa bằng vật liệu cứng, thường bìa cứng bọc vải hoặc giấy cứng, thay vì bìa mềm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The library prefers to purchase hard-bound editions for their reference section. (Thư viện thích mua các ấn bản đóng bìa cứng cho khu vực tham khảo của họ.)
    • This is a special hard-bound copy of the author's first novel. (Đây một bản sao đóng bìa cứng đặc biệt của cuốn tiểu thuyết đầu tay của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard-bound volume": tập sách đóng bìa cứng.
    • The encyclopedia is published as a set of twenty hard-bound volumes. (Bộ bách khoa toàn thư được xuất bản thành một bộ hai mươi tập đóng bìa cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardcover (tính từ/danh từ): đồng nghĩa với "hard-bound", chỉ sách bìa cứng.
    • The hardcover version of the book is more expensive. (Phiên bản bìa cứng của cuốn sách thì đắt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Case-bound: đóng bìa hộp (một kiểu đóng bìa cứng chắc chắn).
  • Cloth-bound: đóng bìa vải (một loại bìa cứng bọc vải).
Từ trái nghĩa
  • Paperback (tính từ/danh từ): đóng bìa mềm.
  • Softcover (tính từ/danh từ): bìa mềm.
hard-bound

The library has many hard-bound books on its shelves.

tính từ
  1. đóng bìa cứng (sách)