hard-favoured
/'hɑ:d'feivəd/ Cách viết khác : (hard-featured) /'hɑ:d'fi:tʃəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nét mặt thô cứng: Mô tả một khuôn mặt với những đường nét góc cạnh, khắc khổ, thiếu sự mềm mại, duyên dáng hoặc dễ chịu. Thường mang hàm ý không đẹp hoặc đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old sailor had a hard-favoured face, weathered by years at sea. (Người thủy thủ già có một khuôn mặt thô cứng, dày dạn vì nhiều năm lênh đênh trên biển.)
- He was a hard-favoured man, and his stern expression frightened the children. (Ông ta là một người đàn ông có nét mặt thô cứng, và vẻ mặt nghiêm nghị của ông làm lũ trẻ sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học mô tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc văn phong trang trọng để mô tả nhân vật phản diện, người có cuộc sống vất vả, hoặc để tạo ấn tượng mạnh về ngoại hình.
- The guard at the gate was a hard-favoured fellow, allowing no one to pass without scrutiny. (Tên lính gác ở cổng là một gã có bộ mặt thô cứng, không cho phép ai đi qua mà không bị tra xét kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hard-featured (tính từ): Có nét mặt thô cứng. Đây là một biến thể cách viết khác với nghĩa hoàn toàn tương đương.
- Grim-faced (tính từ): Mặt lạnh lùng/ nghiêm nghị (nhấn mạnh biểu cảm hơn là đặc điểm cấu trúc).
- Craggy (tính từ): Có nét mặt gồ ghề, lởm chởm như núi đá (thường dùng cho nam giới với vẻ nam tính, mạnh mẽ).
Từ đồng nghĩa
- Ugly: xấu xí (nghĩa rộng và trực tiếp hơn).
- Unattractive: không hấp dẫn, khó ưa.
- Austere: khắc khổ, nghiêm nghị (nhấn mạnh tính cách/tinh thần, có thể phản ánh ra ngoại hình).
Từ trái nghĩa
- Fair-featured: có nét mặt đẹp, ưa nhìn.
- Handsome: đẹp trai.
- Comely: ưa nhìn, dễ thương (thường dùng trong văn học).
- Soft-featured: có nét mặt mềm mại.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Hard-favoured" là một từ khá cổ và trang trọng, ít được sử dụng trong hội thoại hàng ngày hiện đại. "Hard-featured" cũng tương tự.
- Hàm ý: Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, mô tả một vẻ ngoài khó gần hoặc đáng sợ, không chỉ đơn thuần là không đẹp.
tính từ
- có nét mặt thô cứng