hard-featured

/'hɑ:d'feivəd/ Cách viết khác : (hard-featured) /'hɑ:d'fi:tʃəd/
Học thuật
Thân thiện
hard-featured

A stern, hard-featured man looked out from the portrait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nét mặt thô cứng: Mô tả một khuôn mặt với các đường nét sắc sảo, góc cạnh, cứng nhắc hoặc thiếu sự mềm mại, dịu dàng, thường gợi cảm giác nghiêm nghị, khắc nghiệt hoặc khó gần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old sailor had a hard-featured face, weathered by years at sea. (Người thủy thủ già một khuôn mặt thô cứng, dày dạn nhiều năm lênh đênh trên biển.)
    • He was a hard-featured man who seldom smiled. (Ông ta một người đàn ông nét mặt thô cứng, hiếm khi cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard-featured countenance": vẻ mặt/nét mặt thô cứng.

    • The judge's hard-featured countenance intimidated the witness. (Vẻ mặt thô cứng của vị thẩm phán làm nhân chứng sợ hãi.)
  • "hard-featured and stern": thô cứng nghiêm nghị.

    • The portrait showed a hard-featured and stern military commander. (Bức chân dung cho thấy một vị chỉ huy quân sự với nét mặt thô cứng nghiêm nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-faced (adj): khuôn mặt cứng cỏi, lạnh lùng. (Từ này nhấn mạnh hơn đến vẻ ngoài lạnh lùng hoặc tàn nhẫn).
  • Grim-faced (adj): mặt lạnh như tiền, mặt nghiêm nghị.
  • Craggy (adj): (khuôn mặt) gồ ghề, lởm chởm như núi đá, thường dùng với nghĩa tích cực hơn về sự nam tính, từng trải.
Từ đồng nghĩa
  • Stern-faced: khuôn mặt nghiêm nghị.
  • Austere in appearance: có vẻ ngoài khắc khổ.
Từ trái nghĩa
  • Soft-featured: nét mặt mềm mại.
  • Gentle-faced: khuôn mặt hiền lành, dịu dàng.
hard-featured

A stern, hard-featured man looked out from the portrait.

tính từ
  1. nét mặt thô cứng