hard-fisted
/'hɑ:d'fistid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Nghĩa đen) Có bàn tay cứng rắn: Chỉ bàn tay chắc khỏe, thô ráp do lao động nặng nhọc hoặc do nắm chặt.
- (Nghĩa bóng) Keo kiệt, bủn xỉn: Chỉ tính cách hà tiện, không muốn tiêu tiền hoặc chia sẻ tài sản của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa bóng):
- The hard-fisted landlord refused to lower the rent. (Ông chủ nhà keo kiệt từ chối giảm tiền thuê.)
- He was known as a hard-fisted businessman who never gave to charity. (Ông ấy nổi tiếng là một doanh nhân bủn xỉn chẳng bao giờ quyên góp từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hard-fisted approach/rule": cách tiếp cận/cách cai trị hà khắc và không khoan nhượng.
- The company's hard-fisted management led to a strike. (Cách quản lý hà khắc của công ty đã dẫn đến một cuộc đình công.)
Biến thể và từ gần giống
- Tight-fisted (adj): keo kiệt, bủn xỉn (nghĩa tương tự và phổ biến hơn).
- Miserly (adj): hà tiện.
- Stingy (adj): keo kiệt.
Từ đồng nghĩa
- Parsimonious: hà tiện, keo kiệt (mang tính trang trọng hơn).
- Niggardly: bủn xỉn, kẹt xỉ.
- Penny-pinching: keo kiệt từng đồng.
Thành ngữ liên quan
- Tighten one's fist: siết chặt nắm tay (hành động biểu thị sự keo kiệt hoặc không muốn buông tha).
- He tightened his fist around his money, unwilling to spend a dime. (Hắn siết chặt đồng tiền, không muốn tiêu một xu nào.)
tính từ
- có bàn tay cứng rắn
- (nghĩa bóng) keo kiệt, bủn xỉn