hard-grained
/'hɑ:d'greind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô mặt, to mặt, to thớ: Dùng để mô tả bề mặt hoặc kết cấu của vật liệu (như gỗ, đá) có thớ hoặc hạt thô, không mịn màng.
- Thô bạo, cục cằn: Dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người thô lỗ, thiếu tinh tế và lịch sự.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa vật lý):
- The table was made of hard-grained oak. (Chiếc bàn được làm từ gỗ sồi thớ to.)
- He preferred the look of hard-grained wood for the flooring. (Anh ấy thích vẻ ngoài của loại gỗ thô mặt cho sàn nhà.)
Tính từ (nghĩa tính cách):
- The old sailor was known for his hard-grained manner. (Người thủy thủ già nổi tiếng với tác phong cục cằn.)
- Her hard-grained attitude made it difficult to work with her. (Thái độ thô bạo của cô ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hard-grained realism": chủ nghĩa hiện thực phũ phàng, không tô vẽ.
- The novel is praised for its hard-grained realism about life in the city. (Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi vì chủ nghĩa hiện thực phũ phàng về cuộc sống trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Coarse-grained (adj): thô hạt, thô (thường dùng cho vật liệu hoặc muối, đường).
- Rough-hewn (adj): đục thô, chưa được gia công mịn (thường cho gỗ, đá).
Từ đồng nghĩa
- Coarse: thô, thô ráp.
- Unrefined: không tinh tế, thô thiển.
- Boorish: thô lỗ, quê mùa.
Từ trái nghĩa
- Fine-grained: mịn mặt, mịn thớ.
- Polished: bóng láng, lịch sự.
- Refined: tinh tế, lịch thiệp.
tính từ
- thô mặt, to mặt, to thớ
- thô bạo, cục cằn