hard-handed

/'hɑ:d'greind/
Học thuật
Thân thiện
hard-handed

A strict teacher uses a hard-handed approach to maintain classroom discipline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tay bị chai: Chỉ trạng thái tay cứng chai sạn do lao động nặng nhọc hoặc công việc tay chân trong thời gian dài.
    • Khắt khe, khắc nghiệt, hà khắc: Miêu tả cách cai trị, quản lý hoặc đối xử một cách cứng rắn, nghiêm khắc thường thiếu sự khoan dung.
    • Thiết thực; không đa sầu đa cảm, ít bị tình cảm lung lạc: Chỉ tính cách thực tế, lý trí, không dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
    • Bướng bỉnh, ương ngạnh, cứng đầu, cứng cổ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ): Miêu tả tính cách cố chấp, không dễ dàng thay đổi ý kiến hoặc nhượng bộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer's hard-handed grip was a testament to years of toil. (Cái nắm tay chai sạn của người nông dân minh chứng cho những năm tháng lao động vất vả.)
    • The company was known for its hard-handed management style. (Công ty nổi tiếng với phong cách quản lý hà khắc.)
    • She appreciated his hard-handed advice, which was based on facts, not feelings. ( ấy đánh giá cao lời khuyên thiết thực của anh ấy, dựa trên sự thật chứ không phải cảm xúc.)
    • He was too hard-handed to admit he was wrong. (Anh ta quá cứng đầu để thừa nhận mình đã sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard-handed approach": cách tiếp cận cứng rắn, hà khắc.

    • The government took a hard-handed approach to quell the protests. (Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận hà khắc để dập tắt các cuộc biểu tình.)
  • "hard-handed realism": chủ nghĩa hiện thực thiết thực, không mơ mộng.

    • His hard-handed realism kept the project grounded and on budget. (Chủ nghĩa hiện thực thiết thực của ông ấy đã giữ cho dự án đi đúng hướng trong ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-handedly (phó từ): một cách hà khắc, một cách cứng rắn.

    • The regime ruled hard-handedly. (Chế độ cai trị một cách hà khắc.)
  • Hard-handedness (danh từ): sự hà khắc, sự cứng rắn.

    • The hard-handedness of the policy caused public discontent. (Sự hà khắc của chính sách đã gây ra sự bất mãn trong công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Harsh: khắc nghiệt, thô bạo.
  • Stern: nghiêm khắc, nghiêm nghị.
  • Pragmatic: thực dụng, thiết thực.
  • Stubborn: ngoan cố, bướng bỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Gentle: nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Lenient: khoan dung, dễ dãi.
  • Sentimental: đa cảm, ủy mị.
  • Flexible: linh hoạt, dễ uốn nắn.
hard-handed

A strict teacher uses a hard-handed approach to maintain classroom discipline.

tính từ
  1. tay bị chai
  2. khắt khe, khắc nghiệt, hà khắc
tính từ
  1. thiết thực; không đa sầu đa cảm, ít bị tình cảm lung lạc
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bướng bỉnh, ương ngạnh, cứng đầu, cứng cổ