hard-laid

/'hɑ:d'leid/
Học thuật
Thân thiện
hard-laid

The sailor coiled the hard-laid rope on the deck.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bện chặt, đan chặt: Dùng để mô tả một sợi dây, cáp hoặc vật liệu dạng sợi đã được chế tạo, bện hoặc xoắn một cách rất chắc chắn chặt chẽ, làm tăng độ bền khả năng chịu lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rope was hard-laid, making it perfect for heavy lifting. (Sợi dây thừng được bện chặt, khiến hoàn hảo cho việc nâng vật nặng.)
    • They used a hard-laid cable to secure the ship to the dock. (Họ đã sử dụng một sợi cáp đan chặt để cố định con tàu vào bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard-laid construction": cấu trúc được bện/xoắn chặt.
    • The durability of the net comes from its hard-laid construction. (Độ bền của tấm lưới đến từ cấu trúc được đan chặt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-laid rope (cụm danh từ): dây thừng bện chặt.
  • Hard-laid cordage (cụm danh từ): hệ thống dây chão bện chặt.
Từ đồng nghĩa
  • Tightly twisted: được xoắn chặt.
  • Firmly braided: được bện một cách chắc chắn.
  • Closely woven: được dệt/đan khít.
Lưu ý
  • Phân biệt với "hard-laid" trong ngữ cảnh khác: Từ này chủ yếu một thuật ngữ kỹ thuật hoặc chuyên môn liên quan đến sản xuất dây thừng, cáp. không phải một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày không các phrasal verbs hay thành ngữ phổ biến đi kèm.
hard-laid

The sailor coiled the hard-laid rope on the deck.

tính từ
  1. bện chặt, đan chặt (dây...)