hard-mouthed

/'hɑ:d'mauðd/
Học thuật
Thân thiện
hard-mouthed

A rider struggles to control a hard-mouthed horse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó kìm bằng hàm thiếc (ngựa): Dùng để miêu tả một con ngựa không nhạy cảm hoặc không phản ứng tốt với tín hiệu từ hàm thiếc (dây cương), khiến người cưỡi khó điều khiển.
    • (Nghĩa bóng) Bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, khó kiềm chế: Dùng để miêu tả một người tính cách ngoan cố, không chịu nghe lời khuyên hoặc chỉ dẫn, rất khó để thuyết phục hoặc kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • The old horse was so hard-mouthed that even an experienced rider had trouble steering it. (Con ngựa già đó khó kìm bằng hàm thiếc đến mức ngay cả một tay cưỡi kinh nghiệm cũng gặp khó khăn trong việc điều khiển .)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • He is a hard-mouthed negotiator who never compromises on his principles. (Anh ta một nhà đàm phán cứng đầu cứng cổ, người không bao giờ thỏa hiệp về các nguyên tắc của mình.)
    • Dealing with a hard-mouthed teenager requires a lot of patience. (Đối phó với một thiếu niên bướng bỉnh đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn trong hội thoại hàng ngày. mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự khó bảo không thể kiểm soát.
  • Có thể dùng để miêu tả tính cách của một tổ chức hoặc một thực thể trừu tượng khi tỏ ra cứng nhắc không linh hoạt.
    • The company has a hard-mouthed policy regarding refunds. (Công ty một chính sách cứng nhắc liên quan đến việc hoàn tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-mouthedness (danh từ): Tính chất cứng đầu, sự bướng bỉnh.
    • His hard-mouthedness often leads to conflicts. (Sự cứng đầu của anh ta thường dẫn đến xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Stubborn: Bướng bỉnh, ngoan cố.
  • Obstinate: Cứng đầu, khó thuyết phục.
  • Intractable: Khó điều khiển, khó dạy bảo.
  • Headstrong: Cứng đầu, bất chấp.
Từ trái nghĩa
  • Compliant: Dễ bảo, dễ tuân thủ.
  • Docile: Dễ dạy, ngoan ngoãn.
  • Tractable: Dễ điều khiển, dễ uốn nắn.
  • Amenable: Dễ chấp nhận, dễ thuyết phục.
Thành ngữ liên quan
  • To be hard-nosed: Cứng rắn, thực tế không dễ bị lay chuyển (thường dùng trong kinh doanh hoặc đàm phán). Tuy chung yếu tố "hard" nhưng "hard-nosed" thiên về sự thực tế quyết đoán hơn sự bướng bỉnh thuần túy như "hard-mouthed".
    • She is a hard-nosed businesswoman. ( ấy một nữ doanh nhân cứng rắn.)
hard-mouthed

A rider struggles to control a hard-mouthed horse.

tính từ
  1. khó kìm bằng hàm thiếc (ngựa)
  2. (nghĩa bóng) bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, khó kiềm chế