hard-pan
/'hɑ:dpæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng đất cứng: Một lớp đất rất cứng và chặt, thường nằm ngay dưới lớp đất mặt, hình thành do sự kết dính của các hạt đất bởi các chất như sét, sắt hoặc canxi cacbonat. Nó cản trở sự thấm nước và sự phát triển của rễ cây.
- Tầng đất cát cứng: Một lớp đất cát bị nén chặt và cứng lại, thường khó canh tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer had difficulty plowing the field because of the hard-pan just below the surface. (Người nông dân gặp khó khăn khi cày ruộng vì tầng đất cứng nằm ngay dưới bề mặt.)
- Hard-pan can cause waterlogging during the rainy season. (Tầng đất cứng có thể gây ra tình trạng úng nước vào mùa mưa.)
- Plant roots cannot penetrate the hard-pan, limiting crop growth. (Rễ cây không thể xuyên qua tầng đất cứng, hạn chế sự phát triển của cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hit hard-pan": (Nghĩa bóng) gặp phải một trở ngại rất khó khăn hoặc một tình huống không thể vượt qua dễ dàng, giống như việc đào đất gặp phải lớp đất cứng.
- Our research hit hard-pan when we couldn't find any more data. (Nghiên cứu của chúng tôi gặp phải trở ngại lớn khi không thể tìm thêm dữ liệu nào nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Hardpan (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "hard-pan", cùng nghĩa.
- Caliche (n): Một loại hard-pan đặc biệt, hình thành từ sự kết tủa của canxi cacbonat, phổ biến ở các vùng khô cằn.
- Plowpan / Tillage pan (n): Tầng đất cày cứng, một loại hard-pan nhân tạo hình thành do áp lực lặp đi lặp lại của máy cày hoặc thiết bị nông nghiệp ở cùng một độ sâu.
Từ đồng nghĩa
- Impermeable layer: Lớp không thấm nước.
- Compacted soil: Đất bị nén chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hard-pan")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hard-pan")
danh từ
- (địa lý,ddịa chất) tầng đất cát