hard-set

/'hɑ:d'set/
Học thuật
Thân thiện
hard-set

A hen sits on her hard-set clutch of eggs in the nest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cứng rắn, kiên định, không lay chuyển: Chỉ một thái độ, niềm tin, hoặc quyết định đã được xác lập vững chắc rất khó thay đổi.
    • Đói cồn cào, đói dữ dội: (Cách dùng , ít phổ biến) Mô tả cảm giác đói rất mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a hard-set opinion about the matter and won't listen to anyone. (Anh ấy một quan điểm cứng rắn về vấn đề này sẽ không nghe ai cả.)
    • After the long hike, they were hard-set and ready for a big meal. (Sau chuyến đi bộ đường dài, họ đói cồn cào sẵn sàng cho một bữa ăn thịnh soạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard-set against (something)": kiên quyết phản đối, chống lại điều đó.

    • The community was hard-set against the new construction project. (Cộng đồng kiên quyết phản đối dự án xây dựng mới.)
  • "hard-set in one's ways": cứng nhắc, khó thay đổi thói quen hoặc cách suy nghĩ.

    • My grandfather is hard-set in his ways and doesn't like new technology. (Ông tôi rất cứng nhắc không thích công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardened (adj): đã trở nên cứng rắn, dày dạn (thường do kinh nghiệm).

    • He is a hardened criminal. (Hắn một tên tội phạm dày dạn.)
  • Inflexible (adj): không linh hoạt, cứng nhắc.

    • The rules are completely inflexible. (Các quy tắc hoàn toàn không linh hoạt.)
  • Famished (adj): đói meo, đói khát (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "đói").

    • I'm absolutely famished! (Tôi đói meo rồi!)
Từ đồng nghĩa
  • Adamant: kiên quyết, không khoan nhượng.
  • Unyielding: không chịu khuất phục, không nhượng bộ.
  • Resolute: kiên quyết, quyết tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hard-set")

Thành ngữ liên quan
  • Set in one's ways: (thành ngữ tương tự) cứng nhắc, khó thay đổi.
    • He's too set in his ways to try sushi. (Anh ta quá cứng nhắc để thử món sushi.)
hard-set

A hen sits on her hard-set clutch of eggs in the nest.

tính từ
  1. chặt chẽ, cứng rắn
  2. đang ấp (trứng)
  3. đói, đói như cào (người)